12:42 ICT Thứ năm, 24/10/2019
G11/1, Ấp 7 Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, TPHCM - Điện thoại: (08)37660323.

Danh mục

Thăm dò ý kiến

Bạn có thể cho chúng tôi biết bạn là:

Giáo viên

Học sinh

Phụ huynh học sinh

Cựu học sinh

Khách

Trang nhất » Tin Tức » Tin Tức

KẾT QUẢ THI NGHỀ TRUNG HỌC PHỔ THÔNG 2018

Thứ ba - 19/06/2018 10:33
LMX

LMX

- PHÚC KHẢO TỪ NGÀY 21/6/2018 ĐẾN 02/7/2018, LIÊN HỆ VĂN PHÒNG ĐỂ NHẬN ĐƠN PHÚC KHẢO.


Số Họ và tên thí sinh Ngày sinh Môn thi Điểm Thi Xếp
TT Ngày Thg Năm LT TH ĐTB loại
1 Diệp Trương Đức Anh 14 4 2001 Điện dân dụng 8.75 10 9.5 Giỏi
2 Hồ Thị Trâm Anh 7 3 2001 Điện dân dụng 6 10 9.0 Giỏi
3 Huỳnh Thị Lan Anh 23 9 2001 Điện dân dụng   V    
4 Phạm Quế Anh 19 6 2001 Điện dân dụng 6.25 10 9.0 Giỏi
5 Phan Thị Minh Anh 20 9 2001 Điện dân dụng 6 9 8.5 Khá
6 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 29 11 2000 Điện dân dụng 5.25 9 8.0 Khá
7 Phạm Hoài Ân 7 10 2001 Điện dân dụng 5.75 9 8.0 Khá
8 Cái Nguyễn Gia Bảo 10 8 2001 Điện dân dụng 7.5 10 9.5 Giỏi
9 Hồ Tuấn Bảo 5 4 2001 Điện dân dụng 3.75 V    
10 Lưu Phạm Hoài Bảo 19 11 2001 Điện dân dụng 7.5 10 9.5 Giỏi
11 Nguyễn Gia Bảo 29 6 2001 Điện dân dụng 6 10 9.0 Giỏi
12 Võ Thị Kim Bảo 16 10 2001 Điện dân dụng 7 9 8.5 Khá
13 Trần Ngọc Bình 10 8 2001 Điện dân dụng 5.25 10 9.0 Giỏi
14 Nguyễn Ảnh Châu 24 7 2001 Điện dân dụng 5.5 10 9.0 Giỏi
15 Vương Thảo Châu 1 2 2001 Điện dân dụng 7 10 9.5 Giỏi
16 La Nhã Chi 20 7 2001 Điện dân dụng 7.75 10 9.5 Giỏi
17 Nguyễn Quế Chi 1 4 2001 Điện dân dụng 8 9 9.0 Giỏi
18 Trần Thị Lệ Chi 5 5 2001 Điện dân dụng 9 9 9.0 Giỏi
19 Võ Thành Chuẩn 18 2 2001 Điện dân dụng 8.25 9 9.0 Giỏi
20 Lê Chí Công 29 3 2000 Điện dân dụng 7.75 9 8.5 Khá
21 Phạm Chí Công 21 11 1998 Điện dân dụng 8 10 9.5 Giỏi
22 Nguyễn Thị Diễm 19 5 2001 Điện dân dụng 3.5 9 7.5 Tbình
23 Nguyễn Ngọc Diệu 21 9 2001 Điện dân dụng 5.75 10 9.0 Giỏi
24 Nguyễn Thị Thùy Dung 25 4 2001 Điện dân dụng 7 10 9.5 Giỏi
25 Phạm Thị Phương Dung 6 9 2001 Điện dân dụng 7 10 9.5 Giỏi
26 Nguyễn Khắc Dũng 19 6 2001 Điện dân dụng 6 9 8.5 Khá
27 Lê Quang Duy 11 3 2001 Điện dân dụng 7.25 10 9.5 Giỏi
28 Nguyễn Minh Duy 2 11 2001 Điện dân dụng 5.25 10 9.0 Giỏi
29 Tạ Khánh Duy 11 1 2001 Điện dân dụng 7.5 9 8.5 Khá
30 Thái Minh Duy 20 10 2001 Điện dân dụng 6 9 8.5 Khá
31 Nguyễn Thị Ngọc Duyên 17 6 2001 Điện dân dụng 5.5 9 8.0 Khá
32 Nguyễn Thị Ngọc Duyên 19 1 2001 Điện dân dụng 6.25 10 9.0 Giỏi
33 Phạm Thị Mỹ Duyên 1 8 2001 Điện dân dụng 6.5 9 8.5 Khá
34 Lê Quốc Dương 4 12 1999 Điện dân dụng 7 10 9.5 Giỏi
35 Võ Hoàng Dương 23 2 2001 Điện dân dụng 6 10 9.0 Giỏi
36 Huỳnh Thành Đạt 30 6 2001 Điện dân dụng 5.75 10 9.0 Giỏi
37 Nguyễn Trọng Đạt 9 5 2001 Điện dân dụng 6.25 10 9.0 Giỏi
38 Phạm Hoàng Đạt 11 2 2001 Điện dân dụng 6 10 9.0 Giỏi
39 Nguyễn Huỳnh Phi Định 7 8 2001 Điện dân dụng 7 9 8.5 Khá
40 Lê Huỳnh Đức 27 11 2001 Điện dân dụng 8 10 9.5 Giỏi
41 Nguyễn Trường Giang 25 1 2001 Điện dân dụng 7.25 9 8.5 Khá
42 Trương Thị Huỳnh Giao 22 1 2001 Điện dân dụng 5.25 9 8.0 Khá
43 Nguyễn Văn Hải 15 2 2001 Điện dân dụng 7 10 9.5 Giỏi
44 Trần Ngọc Hải 15 10 2001 Điện dân dụng 5.25 9 8.0 Khá
45 Hồ Thị Mỹ Hạnh 1 1 2001 Điện dân dụng 7.75 8 8.0 Khá
46 Trần Thị Thúy Hạnh 5 2 2001 Điện dân dụng 7 10 9.5 Giỏi
47 Lê Minh Hảo 26 7 2001 Điện dân dụng 9.25 9 9.0 Giỏi
48 Phạm Ánh Thanh Hảo 1 10 2001 Điện dân dụng 4.75 9 8.0 Tbình
49 Trần Kiều Hảo 3 12 2001 Điện dân dụng 8.25 9 9.0 Giỏi
50 Bùi Trần Thị Mỹ Hằng 1 3 2001 Điện dân dụng 6.25 10 9.0 Giỏi
51 Đào Thị Kim Hằng 17 11 2001 Điện dân dụng 7.25 9 8.5 Khá
52 Cái Hoàng Gia Hân 2 8 2001 Điện dân dụng 5.5 9 8.0 Khá
53 Lê Gia Hân 4 7 2001 Điện dân dụng 6 8 7.5 Khá
54 Lê Ngọc Hân 1 7 2001 Điện dân dụng 6.25 9 8.5 Khá
55 Võ Ngọc Hân 14 3 2001 Điện dân dụng 7.25 9.5 9.0 Giỏi
56 Huỳnh Tấn Hậu 12 10 2001 Điện dân dụng 5.25 10 9.0 Giỏi
57 Phạm Minh Hậu 25 1 2001 Điện dân dụng 6 9 8.5 Khá
58 Vũ Lê Minh Hậu 16 6 2001 Điện dân dụng 5 9 8.0 Khá
59 Đinh Thị Thu Hiền 26 4 2001 Điện dân dụng 7 10 9.5 Giỏi
60 Phạm Nguyễn Đức Hiền 30 9 2001 Điện dân dụng 5.5 10 9.0 Giỏi
61 Trần Hữu Hiệp 4 10 2001 Điện dân dụng 5.25 9 8.0 Khá
62 Dương Công Hiếu 31 12 2001 Điện dân dụng 7.25 8.5 8.0 Khá
63 Đinh Trung Hiếu 13 8 2001 Điện dân dụng 4 10 8.5 Tbình
64 Huỳnh Gia Hiếu 26 9 1999 Điện dân dụng 6.25 10 9.0 Giỏi
65 Phạm Thị Chung Hiếu 3 11 2001 Điện dân dụng 5.5 9 8.0 Khá
66 Thiều Minh Hiếu 8 2 2001 Điện dân dụng 6.25 9.5 8.5 Khá
67 Lưu Quỳnh Hoa 10 7 2001 Điện dân dụng 4.5 9 8.0 Tbình
68 Bùi Minh Hoàng 18 2 2001 Điện dân dụng 5.5 10 9.0 Giỏi
69 Đoàn Cao Minh Hoàng 8 3 2001 Điện dân dụng 6 8 7.5 Khá
70 Lê Xuân Hoàng 20 5 2001 Điện dân dụng 6.5 10 9.0 Giỏi
71 Nguyễn Hữu Hoàng 21 8 2001 Điện dân dụng 5.5 8 7.5 Khá
72 Nguyễn Thanh Hoàng 31 3 2001 Điện dân dụng 9 10 10.0 Giỏi
73 Nguyễn Trọng Hoàng 7 10 2001 Điện dân dụng 7 10 9.5 Giỏi
74 Lại Đại Học 29 8 2001 Điện dân dụng 9 9 9.0 Giỏi
75 Hoàng Văn Huân 18 7 2001 Điện dân dụng 9.25 10 10.0 Giỏi
76 Huỳnh Thị Ngọc Huệ 24 4 2001 Điện dân dụng 8.75 9 9.0 Giỏi
77 Lê Thị Huệ 16 10 2001 Điện dân dụng 8 9 9.0 Giỏi
78 Phương Gia Huệ 21 5 2001 Điện dân dụng 6.5 10 9.0 Giỏi
79 Nguyễn Tiến Hùng 8 9 2001 Điện dân dụng 7.5 10 9.5 Giỏi
80 Vũ Quốc Hùng 28 9 2001 Điện dân dụng 5.25 10 9.0 Giỏi
81 Apdoul Rakim Nhã Huy 14 9 2001 Điện dân dụng 6.75 9 8.5 Khá
82 Lê Trần Quang Huy 19 10 2001 Điện dân dụng 6.75 10 9.0 Giỏi
83 Ngô Hoài Huy 20 3 2001 Điện dân dụng 5.25 9 8.0 Khá
84 Phạm Phú Huy 8 12 2001 Điện dân dụng 5.75 9 8.0 Khá
85 Trần Quốc Huy 16 11 2001 Điện dân dụng 7 10 9.5 Giỏi
86 Hồ Thị Ngọc Huyên 16 12 2001 Điện dân dụng 6.25 9 8.5 Khá
87 Dương Thị Ngọc Huyền 8 9 2001 Điện dân dụng 7.25 9 8.5 Khá
88 Nguyễn Duy Hưng 25 10 2001 Điện dân dụng 8 9 9.0 Giỏi
89 Nguyễn Thị Tuyết Hương 22 6 2001 Điện dân dụng 7.25 10 9.5 Giỏi
90 Nguyễn Minh Khang 17 5 2001 Điện dân dụng 7 10 9.5 Giỏi
91 Trần Minh Khang 18 12 2001 Điện dân dụng 4.75 8 7.0 Tbình
92 Trương Vĩnh Khang 21 5 2001 Điện dân dụng 6.75 10 9.0 Giỏi
93 Võ Chí Khang 20 1 2001 Điện dân dụng 5.75 9 8.0 Khá
94 Nguyễn Hoàng Khanh 5 12 2001 Điện dân dụng 9.5 9 9.0 Giỏi
95 Phạm Duy Khánh 5 12 2000 Điện dân dụng 5.75 9 8.0 Khá
96 Nguyễn Hồng Khuyên 8 1 2001 Điện dân dụng 5.75 9 8.0 Khá
97 Nguyễn Anh Kiệt 18 12 2001 Điện dân dụng 6.25 10 9.0 Giỏi
98 Vũ Xuân Kỳ 8 9 2001 Điện dân dụng 6.25 10 9.0 Giỏi
99 Huỳnh Hiếu Lễ 4 3 2001 Điện dân dụng 7.5 9.5 9.0 Giỏi
100 Trần Ngọc Lễ 21 12 2001 Điện dân dụng 6.75 9 8.5 Khá
101 Lê Thị Thùy Liên 14 7 2001 Điện dân dụng 6.5 10 9.0 Giỏi
102 Nguyễn Đình Mỹ Linh 4 9 2001 Điện dân dụng 7.75 9 8.5 Khá
103 Nguyễn Thị Tuyết Linh 1 4 2001 Điện dân dụng 8.25 9 9.0 Giỏi
104 Trần Thị Hiền Linh 24 4 2001 Điện dân dụng 7.25 10 9.5 Giỏi
105 Trịnh Trí Linh 18 8 2000 Điện dân dụng 8.75 9 9.0 Giỏi
106 Phan Thị Ánh Loan 10 1 2001 Điện dân dụng 4.5 9 8.0 Tbình
107 Lê Hải Long 19 6 2000 Điện dân dụng 8 10 9.5 Giỏi
108 Lê Tài Lộc 4 6 2001 Điện dân dụng 5.5 9 8.0 Khá
109 Nguyễn Hoàng Lộc 12 12 2001 Điện dân dụng 6.25 10 9.0 Giỏi
110 Nguyễn Quang Lộc 26 10 2001 Điện dân dụng   V    
111 Nguyễn Văn Phước Thành Lợi 28 1 2001 Điện dân dụng 8.25 10 9.5 Giỏi
112 Nguyễn Thị Hải Lưng 17 8 2000 Điện dân dụng 6 9 8.5 Khá
113 Dương Thị Huỳnh Mai 14 5 2001 Điện dân dụng 7.75 10 9.5 Giỏi
114 Lưu Thị Cẩm Mai 3 4 2001 Điện dân dụng 9 9 9.0 Giỏi
115 Trần Công Mạnh 1 5 2001 Điện dân dụng 7.5 8 8.0 Khá
116 Võ Thị Diễm Mi 25 11 2001 Điện dân dụng 6.75 10 9.0 Giỏi
117 Dương Quang Minh 11 12 2001 Điện dân dụng 6.25 10 9.0 Giỏi
118 Trần Mộng 25 8 2001 Điện dân dụng 7.75 10 9.5 Giỏi
119 Đỗ Thị Trà My 24 5 2000 Điện dân dụng 6.75 9 8.5 Khá
120 Nguyễn Huỳnh Trà My 15 8 2001 Điện dân dụng 7.5 9 8.5 Khá
121 Nguyễn Thị Hoài My 27 11 2001 Điện dân dụng 7 9 8.5 Khá
122 Trần Thị Diễm My 20 2 2001 Điện dân dụng 9.25 9 9.0 Giỏi
123 Lê Hoàng Mỹ 25 5 2001 Điện dân dụng 7.75 10 9.5 Giỏi
124 Nguyễn Hoàng Nam 21 5 2001 Điện dân dụng 5.75 9 8.0 Khá
125 Nguyễn Xuân Nam 22 7 2001 Điện dân dụng 4.5 9 8.0 Tbình
126 Nguyễn Thị Kim Ngà 22 10 2001 Điện dân dụng 7.75 10 9.5 Giỏi
127 Chiêm Kim Ngân 7 6 2001 Điện dân dụng 8.25 9 9.0 Giỏi
128 Phạm Nguyễn Tuyết Ngân 13 3 2001 Điện dân dụng 6 10 9.0 Giỏi
129 Phạm Thị Kim Ngân 29 4 2001 Điện dân dụng 6.75 8.5 8.0 Khá
130 Phạm Thị Kim Ngân 4 3 2001 Điện dân dụng 9.25 10 10.0 Giỏi
131 Phạm Tuyết Ngân 6 10 2001 Điện dân dụng 6.75 9.5 9.0 Giỏi
132 Nguyễn Thị Kiều Nghi 11 11 2001 Điện dân dụng 8.5 8 8.0 Khá
133 Cao Văn Nghĩa 17 11 2001 Điện dân dụng 8 9.5 9.0 Giỏi
134 Nguyễn Trần Trung Nghĩa 31 10 2000 Điện dân dụng 5.5 9 8.0 Khá
135 Cao Quí Ngọc 12 4 2001 Điện dân dụng 4.5 9 8.0 Tbình
136 Trần Thị Hồng Ngọc 13 1 2001 Điện dân dụng 5.75 10 9.0 Giỏi
137 Trần Thị Mỹ Ngọc 10 1 2001 Điện dân dụng 9 10 10.0 Giỏi
138 Nguyễn Thị Cẩm Nguyên 28 10 2001 Điện dân dụng 8.5 10 9.5 Giỏi
139 Nguyễn Đức Nhật 4 1 2001 Điện dân dụng 5.75 8.5 8.0 Khá
140 Đoàn Tuyết Nhi 12 9 2001 Điện dân dụng 8 10 9.5 Giỏi
141 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 16 9 2001 Điện dân dụng 6 9 8.5 Khá
142 Trần Thuý Nhi 19 9 2001 Điện dân dụng 7 10 9.5 Giỏi
143 Võ Thị Yến Nhi 29 11 2001 Điện dân dụng 7.5 10 9.5 Giỏi
144 Lê Thị Yến Nhiên 16 7 2001 Điện dân dụng 8.25 10 9.5 Giỏi
145 Nguyễn Hồng Nhung 29 8 2001 Điện dân dụng 7.5 10 9.5 Giỏi
146 Nguyễn Phi Nhung 5 11 2001 Điện dân dụng 4.75 9 8.0 Tbình
147 Phan Thị Hồng Nhung 13 10 2001 Điện dân dụng 5.5 9 8.0 Khá
148 Lê Thị Huỳnh Như 22 1 2001 Điện dân dụng 5 10 9.0 Giỏi
149 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 10 10 2001 Điện dân dụng 4.75 10 8.5 Tbình
150 Nguyễn Thị Quỳnh Như 2 1 2001 Điện dân dụng 6.75 10 9.0 Giỏi
151 Nguyễn Minh Nhựt 30 3 2001 Điện dân dụng 7.75 10 9.5 Giỏi
152 Trương Minh Nhựt 17 4 2001 Điện dân dụng 9.25 10 10.0 Giỏi
153 Nguyễn Hồng Ngọc Ny 8 9 2001 Điện dân dụng 6.5 9 8.5 Khá
154 Hồ Lê Tấn Phát 2 4 2001 Điện dân dụng 6.75 8.5 8.0 Khá
155 Huỳnh Vĩnh Phát 18 11 2001 Điện dân dụng 6.75 10 9.0 Giỏi
156 Phan Thanh Phong 15 11 2001 Điện dân dụng 7.25 10 9.5 Giỏi
157 Huỳnh Thanh Phú 17 4 2001 Điện dân dụng 7.75 9 8.5 Khá
158 Lâm Thanh Phú 3 2 2001 Điện dân dụng 5.75 10 9.0 Giỏi
159 Nguyễn Tấn Phúc 24 2 2001 Điện dân dụng 7.25 10 9.5 Giỏi
160 Phan Huỳnh Phúc 30 8 2001 Điện dân dụng 9.5 10 10.0 Giỏi
161 Phan Minh Phúc 20 3 2001 Điện dân dụng 7.25 10 9.5 Giỏi
162 Lại Thanh Phương 5 9 2001 Điện dân dụng 4.5 9 8.0 Tbình
163 Phạm Thị Phương 3 8 2001 Điện dân dụng 6.75 9 8.5 Khá
164 Huỳnh Thị Bích Phượng 18 3 2001 Điện dân dụng 8 9.5 9.0 Giỏi
165 Nguyễn Thị Linh Phượng 16 11 2001 Điện dân dụng 6.5 9.5 9.0 Giỏi
166 Đỗ Đức Quang 10 10 2001 Điện dân dụng 3.5 9 7.5 Tbình
167 Huỳnh Quang 18 2 2001 Điện dân dụng 5.5 9 8.0 Khá
168 Lê Vương Tuấn Quân 8 11 2001 Điện dân dụng 6 9.5 8.5 Khá
169 Đỗ Thị Kim Quyên 28 3 2001 Điện dân dụng 5 10 9.0 Giỏi
170 Phan Thị Thanh Quyên 22 9 2001 Điện dân dụng 6.25 9 8.5 Khá
171 Nguyễn Mỹ Quỳnh 17 10 2000 Điện dân dụng 7.25 10 9.5 Giỏi
172 Huỳnh Văn Hoàng Sang 2 12 2001 Điện dân dụng 5.5 10 9.0 Giỏi
173 Lê Tấn Phương Sang 6 10 2001 Điện dân dụng 5.25 10 9.0 Giỏi
174 Võ Phú Sang 31 5 2001 Điện dân dụng 7.75 9.5 9.0 Giỏi
175 Nguyễn Hồng Sơn 12 9 2001 Điện dân dụng 4.5 9 8.0 Tbình
176 Nguyễn Đức Tài 3 10 2001 Điện dân dụng 8.5 9.5 9.5 Giỏi
177 Phan Tuấn Tài 12 1 2001 Điện dân dụng 6.75 9 8.5 Khá
178 Nguyễn Hoàng Tấn 12 6 2001 Điện dân dụng 7.25 9 8.5 Khá
179 Lê Hoàng Thái 4 1 2001 Điện dân dụng 4.75 9 8.0 Tbình
180 Đinh Bá Thanh 22 9 2001 Điện dân dụng 5.75 10 9.0 Giỏi
181 Nguyễn Phương Thanh 15 5 2001 Điện dân dụng 6.25 10 9.0 Giỏi
182 Võ Thị Kiều Thanh 28 4 2001 Điện dân dụng 9.5 10 10.0 Giỏi
183 Huỳnh Ngọc Thành 19 7 2000 Điện dân dụng 6.75 8 7.5 Khá
184 Đặng Thị Ngọc Thảo 28 7 2001 Điện dân dụng 6.25 9 8.5 Khá
185 Đinh Thị Thảo 4 3 2001 Điện dân dụng 5.25 10 9.0 Giỏi
186 Lê Thị Thảo 2 10 2001 Điện dân dụng 4.5 8 7.0 Tbình
187 Nguyễn Phi Thảo 7 7 2001 Điện dân dụng 3.75 9 7.5 Tbình
188 Phạm Quỳnh Ngọc Thảo 16 9 2001 Điện dân dụng 5 9 8.0 Khá
189 Phan Hoàng Phương Thảo 27 7 2000 Điện dân dụng 8 10 9.5 Giỏi
190 Võ Thị Thu Thảo 6 2 2001 Điện dân dụng 8 9 9.0 Giỏi
191 Cao Lê Thị Hồng Thắm 3 6 2001 Điện dân dụng 8.5 10 9.5 Giỏi
192 Phạm Nguyễn Công Thắng 23 11 2001 Điện dân dụng 5.75 9 8.0 Khá
193 Trương Thành Thắng 17 2 2000 Điện dân dụng 6.25 9.5 8.5 Khá
194 Võ Đăng Thi 25 9 2001 Điện dân dụng 4.25 9.5 8.0 Tbình
195 Nguyễn Ngọc Thiện 25 5 2000 Điện dân dụng 5.75 10 9.0 Giỏi
196 Phan Đình Thịnh 24 6 2001 Điện dân dụng 4.25 9 8.0 Tbình
197 Thái Văn Thông 19 1 2001 Điện dân dụng 7.75 8 8.0 Khá
198 Huỳnh Thị Nhã Thơ 22 12 2001 Điện dân dụng 5 8 7.5 Khá
199 Huỳnh Phước Thuận 2 8 2001 Điện dân dụng 7.25 9 8.5 Khá
200 Nguyễn Anh Thuận 2 9 2001 Điện dân dụng 5.75 9 8.0 Khá
201 Phạm Thị Ngọc Thuý 1 8 2001 Điện dân dụng 5.75 9 8.0 Khá
202 Phạm Thị Thùy 20 10 2001 Điện dân dụng 7 9 8.5 Khá
203 Trần Phương Thuỳ 7 2 2001 Điện dân dụng 7.25 10 9.5 Giỏi
204 Lê Thị Kim Thuỷ 13 12 2001 Điện dân dụng 7 10 9.5 Giỏi
205 Mỵ Thị Thu Thủy 4 9 2001 Điện dân dụng 7.25 9 8.5 Khá
206 Nguyễn Phương Hồng Thủy 12 1 2001 Điện dân dụng 5.25 10 9.0 Giỏi
207 Đặng Sơn Minh Thư 10 7 2001 Điện dân dụng 6.25 9 8.5 Khá
208 Hồ Ngọc Anh Thư 30 10 2001 Điện dân dụng 6.5 10 9.0 Giỏi
209 Lâm Minh Thư 8 10 2001 Điện dân dụng 6.75 10 9.0 Giỏi
210 Phạm Thanh Thư 21 9 2001 Điện dân dụng 4 8 7.0 Tbình
211 Nguyễn Thị Hoài Thương 5 9 2001 Điện dân dụng 6.75 10 9.0 Giỏi
212 Trần Ngô Phương Thy 3 6 2001 Điện dân dụng 6.25 10 9.0 Giỏi
213 Nguyễn Mạnh Tiến 13 9 2000 Điện dân dụng 5 10 9.0 Giỏi
214 Phan Thị Kim Tính 14 10 2001 Điện dân dụng 5.25 10 9.0 Giỏi
215 Lê Thị Tình 20 2 2001 Điện dân dụng 7.5 10 9.5 Giỏi
216 Nguyễn Văn Tình 14 5 2001 Điện dân dụng 6.25 10 9.0 Giỏi
217 Phan Công Toàn 3 5 2001 Điện dân dụng 6 10 9.0 Giỏi
218 Trang Điền Thanh Toàn 22 7 2000 Điện dân dụng 5.25 9 8.0 Khá
219 Đỗ Hoàng Trang 10 9 2001 Điện dân dụng 6.75 10 9.0 Giỏi
220 Huỳnh Bảo Trang 4 9 2001 Điện dân dụng 10 9.5 9.5 Giỏi
221 Lê Thùy Trang 8 11 2001 Điện dân dụng 3.75 9 7.5 Tbình
222 Nguyễn Thị Thanh Trang 3 11 2001 Điện dân dụng 5.25 10 9.0 Giỏi
223 Nguyễn Thị Thiên Trang 17 1 2001 Điện dân dụng 5.25 9.5 8.5 Khá
224 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 29 8 2001 Điện dân dụng 4 8.5 7.5 Tbình
225 Trần Thảo Trang 13 12 2001 Điện dân dụng 5.5 10 9.0 Giỏi
226 Vỏ Thị Diểm Trang 12 11 2001 Điện dân dụng 5.25 9.5 8.5 Khá
227 Lê Văn Tráng 20 10 2001 Điện dân dụng 7.25 9 8.5 Khá
228 Nguyễn Lê Bảo Trâm 23 11 2001 Điện dân dụng 9 10 10.0 Giỏi
229 Nguyễn Thị Kim Trân 25 1 2001 Điện dân dụng 5.75 10 9.0 Giỏi
230 Nguyễn Thị Quế Trân 30 8 2001 Điện dân dụng 4.25 9 8.0 Tbình
231 Phạm Thị Ngọc Trân 4 1 2001 Điện dân dụng 5.75 10 9.0 Giỏi
232 Quang Ngọc Trân 16 11 2001 Điện dân dụng 6.75 10 9.0 Giỏi
233 Trần Huyền Trân 5 10 2001 Điện dân dụng 6.25 9 8.5 Khá
234 Đặng Hoàng Mỹ Trinh 17 11 2001 Điện dân dụng 7.5 9 8.5 Khá
235 Nguyễn Thị Trúc Trinh 13 10 2001 Điện dân dụng 5.5 9.5 8.5 Khá
236 Phan Thị Ngọc Trinh 31 8 2001 Điện dân dụng 7 10 9.5 Giỏi
237 Phan Minh Trọng 24 12 2001 Điện dân dụng   V    
238 Trần Như Trúc 12 7 2001 Điện dân dụng 6.5 9.5 9.0 Giỏi
239 Nguyễn Trần Trọng Trung 9 12 2001 Điện dân dụng 8.25 10 9.5 Giỏi
240 Lê Văn Trường 28 11 2001 Điện dân dụng 4.5 9 8.0 Tbình
241 Nguyễn Quốc Trưởng 11 5 2001 Điện dân dụng 3.5 9 7.5 Tbình
242 Huỳnh Thị Kim 19 6 2001 Điện dân dụng 7 8 8.0 Khá
243 Nguyễn Thị Cẩm 31 1 2001 Điện dân dụng 5.25 9 8.0 Khá
244 Nguyễn Trần Cẩm 28 7 2001 Điện dân dụng 6 9.5 8.5 Khá
245 Nguyễn Tú 25 4 2001 Điện dân dụng 8 10 9.5 Giỏi
246 Nguyễn Anh Tuấn 1 1 2001 Điện dân dụng 8 10 9.5 Giỏi
247 Nguyễn Anh Tuấn 21 4 2001 Điện dân dụng 5.75 9 8.0 Khá
248 Thượng Hoàng Tuấn 21 11 2001 Điện dân dụng 5.75 9.5 8.5 Khá
249 Trương Minh Tuấn 8 9 2001 Điện dân dụng 8.75 10 9.5 Giỏi
250 Đỗ Trương Thanh Tùng 6 2 2001 Điện dân dụng 4.75 9.5 8.5 Tbình
251 Nguyễn Xuân Tùng 8 12 2001 Điện dân dụng 9.5 10 10.0 Giỏi
252 Từ Bùi Thanh Tùng 17 11 2001 Điện dân dụng 7 10 9.5 Giỏi
253 Đào Thị Minh Tuyền 10 4 2001 Điện dân dụng 5.25 8 7.5 Khá
254 Huỳnh Tú Ngọc Tuyền 26 1 2001 Điện dân dụng 8.25 9.5 9.0 Giỏi
255 Trần Thanh Tuyền 26 10 2001 Điện dân dụng 5.25 9 8.0 Khá
256 Ngao Tuyết 28 2 2001 Điện dân dụng 8.25 10 9.5 Giỏi
257 Huỳnh Lê Kim Uyên 25 3 2001 Điện dân dụng 6.5 10 9.0 Giỏi
258 Lê Thị Phương Uyên 16 11 2001 Điện dân dụng 8.25 9 9.0 Giỏi
259 Trần Nguyễn Song Minh Uyên 19 1 2001 Điện dân dụng 5 8 7.5 Khá
260 Nguyễn Trần An Vân 28 7 2001 Điện dân dụng 7.25 10 9.5 Giỏi
261 Phan Thị Bé Vi 28 11 2001 Điện dân dụng 6.25 10 9.0 Giỏi
262 Đổ Phạm Minh Việt 22 12 2001 Điện dân dụng 6 10 9.0 Giỏi
263 Lê Tuấn 2 5 2000 Điện dân dụng 8.5 9.5 9.5 Giỏi
264 Ngô Tiểu Vy 19 3 2001 Điện dân dụng 8.75 9 9.0 Giỏi
265 Nguyễn Ngọc Châu Vy 19 7 2001 Điện dân dụng 9 9 9.0 Giỏi
266 Nguyễn Thái Chúc Vy 15 8 2001 Điện dân dụng 7.5 9 8.5 Khá
267 Nguyễn Thị Thảo Vy 28 12 2001 Điện dân dụng 6.5 8 7.5 Khá
268 Nguyễn Thị Trà Vy 6 11 2001 Điện dân dụng 6.75 10 9.0 Giỏi
269 Vương Huỳnh Vy 27 5 2001 Điện dân dụng 7 10 9.5 Giỏi
270 Dương Triều Vỹ 4 10 2001 Điện dân dụng 6.75 9 8.5 Khá
271 Hoàng Thị Ánh Xuân 10 1 2001 Điện dân dụng 6.25 9 8.5 Khá
272 Lâm Mỹ Xuân 10 3 2001 Điện dân dụng 5.25 9 8.0 Khá
273 Trần Thanh Xuân 17 3 2001 Điện dân dụng 8.5 10 9.5 Giỏi
274 Từ Vĩnh Xuân 31 1 2001 Điện dân dụng 8.75 9 9.0 Giỏi
275 Phạm Thanh An 5 2 2001 Nấu ăn 8 10 9.5 Giỏi
276 Nguyễn Ngọc Mai Anh 31 5 2001 Nấu ăn 8 10 9.5 Giỏi
277 Nguyễn Phạm Mỹ Anh 27 11 2001 Nấu ăn 8.25 10 9.5 Giỏi
278 Lê Văn Bảo 19 10 2001 Nấu ăn 9.25 9.75 9.5 Giỏi
279 Nguyễn Chí Bảo 16 10 2001 Nấu ăn   V    
280 Nguyễn Hoàng Ngọc Băng 31 5 2001 Nấu ăn 8.75 10 9.5 Giỏi
281 Nguyễn Lý Bằng 4 4 2001 Nấu ăn 8 10 9.5 Giỏi
282 Nguyễn Đức Minh Châu 19 1 2001 Nấu ăn 9 10 10.0 Giỏi
283 Nguyễn Thái Châu 11 7 2001 Nấu ăn 5.25 9.75 8.5 Khá
284 Trương Thị Quế Chi 22 1 2001 Nấu ăn 9.25 10 10.0 Giỏi
285 Phạm Thành 5 1 2001 Nấu ăn 8.25 10 9.5 Giỏi
286 Phan Thị Ngọc Diễm 15 7 2001 Nấu ăn 7.5 10 9.5 Giỏi
287 Dương Thị Ngọc Dung 19 1 2001 Nấu ăn 9 10 10.0 Giỏi
288 Nguyễn Thị Mỹ Dung 7 7 2001 Nấu ăn 8 10 9.5 Giỏi
289 Nguyễn Thị Ái Duyên 18 11 2001 Nấu ăn 7.75 10 9.5 Giỏi
290 Nguyễn Thị Thùy Dương 12 5 2001 Nấu ăn 8.75 10 9.5 Giỏi
291 Đoàn Nhật Đạt 21 9 2001 Nấu ăn 8 10 9.5 Giỏi
292 Vòng Phước Đạt 15 2 2001 Nấu ăn 9 10 10.0 Giỏi
293 Lê Hải Đăng 27 10 2001 Nấu ăn 9 10 10.0 Giỏi
294 Nguyễn Trường Giang 16 1 2001 Nấu ăn 7.75 10 9.5 Giỏi
295 Phạm Thị Quỳnh Giao 28 10 2001 Nấu ăn 7 10 9.5 Giỏi
296 Phạm Thanh Hải 8 12 2001 Nấu ăn 8.25 10 9.5 Giỏi
297 Tạ Đăng Hải 10 12 2001 Nấu ăn 8 10 9.5 Giỏi
298 Phạm Hồng Hạnh 13 5 2001 Nấu ăn 9 10 10.0 Giỏi
299 Phạm Chí Hào 5 11 2001 Nấu ăn 7.5 10 9.5 Giỏi
300 Nguyễn Ngọc Huyền Hân 5 8 2001 Nấu ăn 8.75 10 9.5 Giỏi
301 Nguyễn Hoài Hận 25 2 2001 Nấu ăn 7.75 10 9.5 Giỏi
302 Nguyễn Minh Hậu 4 12 2001 Nấu ăn 9.25 10 10.0 Giỏi
303 Phạm Phước Hậu 2 9 2000 Nấu ăn 9.25 10 10.0 Giỏi
304 Dương Minh Hiếu 20 9 2001 Nấu ăn 7.25 10 9.5 Giỏi
305 Mạc Minh Hoàng 16 6 2001 Nấu ăn 8.75 10 9.5 Giỏi
306 Nguyễn Nhật Hoàng 10 1 2001 Nấu ăn 7 10 9.5 Giỏi
307 Phan Duy Hoàng 28 1 2000 Nấu ăn 8.25 10 9.5 Giỏi
308 Trần Thị Bích Hồng 20 1 2001 Nấu ăn 8.5 10 9.5 Giỏi
309 Lê Ngọc Hợp 25 5 2001 Nấu ăn 9 10 10.0 Giỏi
310 Võ Huy Hùng 27 4 2001 Nấu ăn 5.5 10 9.0 Giỏi
311 Trần Quốc Huy 1 4 2001 Nấu ăn 6.5 10 9.0 Giỏi
312 Võ Nhật Huy 22 3 2001 Nấu ăn 8.5 10 9.5 Giỏi
313 Nguyễn An Khang 26 12 2001 Nấu ăn 7.5 10 9.5 Giỏi
314 Võ Trung Bảo Khanh 23 10 2001 Nấu ăn 7.75 10 9.5 Giỏi
315 Nguyễn Thị 11 12 2001 Nấu ăn 8 10 9.5 Giỏi
316 Huỳnh Phương Kiều Lan 15 11 2001 Nấu ăn 7.5 9.75 9.0 Giỏi
317 Võ Thị Ngọc Lan 14 12 2000 Nấu ăn 8 10 9.5 Giỏi
318 Nguyễn Mai Linh 2 10 2001 Nấu ăn 8 10 9.5 Giỏi
319 Huỳnh Tấn Lộc 9 12 2001 Nấu ăn 9 10 10.0 Giỏi
320 Nguyễn Triệu Phước Lộc 15 3 2001 Nấu ăn 8 10 9.5 Giỏi
321 Phan Vũ Lợi 10 3 2001 Nấu ăn 6 10 9.0 Giỏi
322 Huỳnh Thị Trúc Ly 30 5 2001 Nấu ăn 7.75 10 9.5 Giỏi
323 Đào Thị Phương Mai 28 2 2001 Nấu ăn 8 10 9.5 Giỏi
324 Nguyễn Đức Mạnh 18 10 2001 Nấu ăn 8 10 9.5 Giỏi
325 Trần Duy Mạnh 16 10 2001 Nấu ăn 7.75 10 9.5 Giỏi
326 Phan Trần Nhật Minh 26 10 2001 Nấu ăn 7.25 10 9.5 Giỏi
327 Trần Công Minh 15 1 2001 Nấu ăn 7.75 10 9.5 Giỏi
328 Trương Thảo My 10 10 2000 Nấu ăn   V    
329 Hồ Thị Ngọc Mỹ 24 1 2001 Nấu ăn 8.25 10 9.5 Giỏi
330 Huỳnh Nhựt Nam 21 7 2001 Nấu ăn 8.25 10 9.5 Giỏi
331 Nguyễn Thị Kim Ngân 29 11 2001 Nấu ăn 9 10 10.0 Giỏi
332 Phạm Thị Tuyết Ngân 21 8 2001 Nấu ăn 7.75 10 9.5 Giỏi
333 Phan Trần Thanh Ngân 7 10 2001 Nấu ăn 6.75 10 9.0 Giỏi
334 Trần Ngọc Nguyệt 20 11 2001 Nấu ăn 8.25 9.75 9.5 Giỏi
335 Hồ Văn Nhân 24 4 2001 Nấu ăn 7.5 10 9.5 Giỏi
336 Nguyễn Thị Yến Nhi 16 9 2001 Nấu ăn 8.75 10 9.5 Giỏi
337 Thiều Yến Nhi 25 3 2001 Nấu ăn 7.5 9.75 9.0 Giỏi
338 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1 12 2001 Nấu ăn 8.75 10 9.5 Giỏi
339 Lê Thị Quỳnh Như 21 9 2001 Nấu ăn 7.25 10 9.5 Giỏi
340 Nguyễn Thị Hồng Ni 15 4 2001 Nấu ăn 9.5 10 10.0 Giỏi
341 Nguyễn Tấn Phát 22 6 2001 Nấu ăn 8 10 9.5 Giỏi
342 Phạm Thanh Phong 16 9 2001 Nấu ăn 7.25 10 9.5 Giỏi
343 Nguyễn Hoàng Mỹ Phương 21 9 2001 Nấu ăn 8 10 9.5 Giỏi
344 Phạm Thị Mỹ Phượng 9 6 2001 Nấu ăn 8.25 10 9.5 Giỏi
345 Nguyễn Minh Quân 21 6 2001 Nấu ăn 7.25 10 9.5 Giỏi
346 Nguyễn Thị Tú Quyên 28 3 2001 Nấu ăn 8.75 10 9.5 Giỏi
347 Đỗ Trần Sang 16 7 2001 Nấu ăn 7.75 10 9.5 Giỏi
348 Lại Thanh Sang 2 8 2001 Nấu ăn 4.5 10 8.5 Tbình
349 Trần Văn Sơn 1 12 2001 Nấu ăn   V    
350 Bùi Thị Tuyết Sương 16 6 2001 Nấu ăn 7.5 10 9.5 Giỏi
351 Dương Thị Thanh 15 12 2001 Nấu ăn 8.25 10 9.5 Giỏi
352 Nguyễn Chí Thanh 8 10 2001 Nấu ăn 6.75 10 9.0 Giỏi
353 Đặng Thị Loan Thảo 9 1 2000 Nấu ăn 6.25 10 9.0 Giỏi
354 Nguyễn Huỳnh Thanh Thảo 9 9 2001 Nấu ăn 6.75 10 9.0 Giỏi
355 Phan Thị Yến Thi 30 12 2001 Nấu ăn 8.75 10 9.5 Giỏi
356 Thái Thanh Hà Thịnh 6 12 2000 Nấu ăn 8 10 9.5 Giỏi
357 Trần Phước Thịnh 13 1 2001 Nấu ăn 8.5 10 9.5 Giỏi
358 Nguyễn Đông Thu 23 11 2001 Nấu ăn 8.5 10 9.5 Giỏi
359 Cái Minh Thuận 10 10 2001 Nấu ăn 9 10 10.0 Giỏi
360 Lê Thị Thanh Thúy 5 4 2001 Nấu ăn 9.5 10 10.0 Giỏi
361 Đồng Thị Anh Thư 16 11 2001 Nấu ăn 7.5 10 9.5 Giỏi
362 Lê Nhựt Minh Thương 1 6 2001 Nấu ăn 8.5 10 9.5 Giỏi
363 Quan Thị Mai Thương 10 10 2001 Nấu ăn 9.25 10 10.0 Giỏi
364 Huỳnh Phương Thy 25 6 2001 Nấu ăn 8.5 10 9.5 Giỏi
365 Nguyễn Thanh Tiến 18 3 2001 Nấu ăn 9.25 10 10.0 Giỏi
366 Dương Tiễn 2 1 2001 Nấu ăn 4.75 10 8.5 Tbình
367 Hồ Minh Toàn 1 7 2001 Nấu ăn 6.5 10 9.0 Giỏi
368 Nguyễn Thị Minh Trang 24 12 2001 Nấu ăn 8.75 10 9.5 Giỏi
369 Phùng Thị Thùy Trang 4 5 2001 Nấu ăn 8.25 10 9.5 Giỏi
370 Tống Thị Quỳnh Trang 11 4 2001 Nấu ăn 7.5 10 9.5 Giỏi
371 Văn Huyền Trang 7 2 2000 Nấu ăn 8.25 10 9.5 Giỏi
372 Hồ Thị Bích Trâm 10 12 2000 Nấu ăn 8.25 10 9.5 Giỏi
373 Trần Đinh Tú Trân 25 6 2001 Nấu ăn 8.25 10 9.5 Giỏi
374 Trần Ngọc Bảo Trân 28 12 2001 Nấu ăn 7.75 10 9.5 Giỏi
375 Nguyễn Ngọc Trinh 13 10 2001 Nấu ăn 8.5 10 9.5 Giỏi
376 Phạm Kim Trúc 11 4 2001 Nấu ăn 8.25 10 9.5 Giỏi
377 Nguyễn Phước Trung 25 10 2001 Nấu ăn 8.25 10 9.5 Giỏi
378 Nguyễn Anh 29 1 2001 Nấu ăn 6.25 10 9.0 Giỏi
379 Trần Huỳnh Hoàng 2 2 2001 Nấu ăn 6.25 10 9.0 Giỏi
380 Trần Hoàng Tuấn 4 7 2001 Nấu ăn 6.25 10 9.0 Giỏi
381 Trương Ngọc Tùng 20 11 2001 Nấu ăn 6.75 10 9.0 Giỏi
382 Lê Thị Cẩm Tuyên 2 11 2001 Nấu ăn 7.75 10 9.5 Giỏi
383 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 24 10 2001 Nấu ăn 9.25 10 10.0 Giỏi
384 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 2 12 2001 Nấu ăn 9.25 10 10.0 Giỏi
385 Nguyễn Văn Vàng 26 4 2001 Nấu ăn 7.5 10 9.5 Giỏi
386 Trương Thanh Vân 25 9 2001 Nấu ăn 7.75 10 9.5 Giỏi
387 Nguyễn Xuân Vương 15 6 2001 Nấu ăn 7.75 10 9.5 Giỏi
388 Lê Hồ Thảo Vy 20 5 2001 Nấu ăn 7 10 9.5 Giỏi
389 Nguyễn Ngọc Kiều Vy 12 7 2001 Nấu ăn 8.5 10 9.5 Giỏi
390 Nguyễn Long Vỹ 1 11 2000 Nấu ăn 9.25 10 10.0 Giỏi
391 Nguyễn Thị Diễm Xuân 15 10 2001 Nấu ăn 7.25 10 9.5 Giỏi
392 Đặng Thị Kim Yến 31 3 2001 Nấu ăn 8.25 10 9.5 Giỏi
393 Thiều Thị Ngọc Yến 2 1 2001 Nấu ăn 7 10 9.5 Giỏi
394 Nguyễn Duy An 7 9 2001 Tin học 5.25 10 9.0 Giỏi
395 Nguyễn Phú An 19 6 2001 Tin học 6 9.5 8.5 Khá
396 Tống Phước An 27 8 2001 Tin học 6 8.75 8.0 Khá
397 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 22 12 2001 Tin học 6 9.5 8.5 Khá
398 Phạm Nguyễn Triệu Anh 10 11 2001 Tin học 5.25 8.75 8.0 Khá
399 Thái Hoàng Anh 2 2 2001 Tin học 4.5 9.5 8.5 Tbình
400 Võ Hoàng Vân Anh 3 4 2001 Tin học 5.75 10 9.0 Giỏi
401 Võ Thị Trâm Anh 26 5 2001 Tin học 5.75 8.5 8.0 Khá
402 Lê Thị Như Ánh 14 8 2001 Tin học 3.5 7.75 6.5 Tbình
403 Nguyễn Ngọc Thiên Ân 8 10 2001 Tin học 8 10 9.5 Giỏi
404 Trần Long Ẩn 27 1 2001 Tin học 5.5 9.75 8.5 Khá
405 Nguyễn Quốc Bảo 20 2 2001 Tin học 7.5 9.75 9.0 Giỏi
406 Lê Thái Bão 16 4 2001 Tin học 6.25 10 9.0 Giỏi
407 Mai Phạm Thanh Bình 19 7 2001 Tin học 6.75 10 9.0 Giỏi
408 Trần Thanh Bình 11 12 2001 Tin học 6.5 9.5 9.0 Giỏi
409 Trương Võ Xuân Bình 27 8 2001 Tin học 5.5 9.75 8.5 Khá
410 Mai Anh Các 15 12 2001 Tin học 6 9.5 8.5 Khá
411 Nguyễn Ngọc Cảnh 17 7 2001 Tin học 6.75 9.75 9.0 Giỏi
412 Hồ Thị Minh Châu 10 1 2001 Tin học 4.75 7.75 7.0 Tbình
413 Trần Bạch Cúc 3 8 2001 Tin học 5.75 8.5 8.0 Khá
414 Đỗ Huy Cương 1 9 2001 Tin học 7.25 9.75 9.0 Giỏi
415 Huỳnh Anh Cường 6 11 2001 Tin học 7.5 9.75 9.0 Giỏi
416 Lê Nguyễn Quốc Cường 23 10 2001 Tin học 5 9.75 8.5 Khá
417 Vũ Thị Diến 26 2 2001 Tin học 6 8.75 8.0 Khá
418 Tạ Thị Thùy Dung 19 9 2001 Tin học 5.5 8.5 8.0 Khá
419 Nguyễn Lê Bảo Duy 5 5 2001 Tin học 6.5 9.75 9.0 Giỏi
420 Nguyễn Ngọc Khánh Duy 4 8 2001 Tin học 3.75 9.5 8.0 Tbình
421 Nguyễn Phúc Duy 21 7 2001 Tin học 6 9.75 9.0 Giỏi
422 Nguyễn Thị Thanh Duy 1 9 2001 Tin học 4.5 9.25 8.0 Tbình
423 Trần Vũ Anh Duy 16 3 2001 Tin học 8 10 9.5 Giỏi
424 Trịnh Hoàng Duy 22 3 2001 Tin học 6.75 10 9.0 Giỏi
425 Lê Thủy Hồng Đào 23 1 2001 Tin học 5 9.75 8.5 Khá
426 Nguyễn Công Đạt 1 6 2001 Tin học 6.5 9 8.5 Khá
427 Phan Hữu Đạt 13 10 2001 Tin học 6.25 9.5 8.5 Khá
428 Trang Thành Đạt 30 9 2001 Tin học 6.5 9.75 9.0 Giỏi
429 Vũ Minh Đạt 25 3 2001 Tin học 7 9.25 8.5 Khá
430 Hồ Thị Ngọc Điệp 31 8 2001 Tin học 5.25 9.25 8.5 Khá
431 Nguyễn Thanh Đoan 1 10 2001 Tin học 4.25 5.75 5.5 Tbình
432 Nguyễn Đăng Đoàn 1 8 2001 Tin học 5.25 9 8.0 Khá
433 Hoàng Bá Minh Đức 25 12 2001 Tin học 5.75 9.25 8.5 Khá
434 Trần Ngô Quỳnh Giao 29 8 2001 Tin học 5.75 9.25 8.5 Khá
435 Thái Ngọc 30 6 2001 Tin học 2.25 6.25 5.5 Hỏng
436 Lê Hoàng Hải 30 12 2001 Tin học 5.5 8.5 8.0 Khá
437 Nguyễn Quốc Hải 25 6 2001 Tin học 4.25 8.5 7.5 Tbình
438 Phan Nguyễn Thanh Hải 14 2 2001 Tin học 3.5 8.5 7.5 Tbình
439 Nguyễn Thị Ngọc Hảo 27 2 2001 Tin học 6 9 8.5 Khá
440 Nguyễn Thị Cẩm Hằng 11 12 2001 Tin học 4.5 5 5.0 Tbình
441 Phan Nguyễn Tuyết Hằng 27 5 2001 Tin học 4.25 8.5 7.5 Tbình
442 Võ Ngọc Hằng 15 9 2001 Tin học 4.75 9.5 8.5 Tbình
443 Phạm Thị Ngọc Hân 8 9 2001 Tin học 5 9.5 8.5 Khá
444 Nguyễn Thị Khánh Hiền 25 3 2001 Tin học 4.5 9.25 8.0 Tbình
445 Nguyễn Thị Thanh Hiền 9 5 2001 Tin học 4.25 5 5.0 Tbình
446 Huỳnh Thị Nhựt Hoa 20 7 2001 Tin học 4.5 9.25 8.0 Tbình
447 Lại Thị Tuyết Hoa 3 6 2001 Tin học 5.25 9.25 8.5 Khá
448 Lê Thị Tuyết Hoa 1 3 2001 Tin học 4 9 8.0 Tbình
449 Trần Thị Hoài 27 5 2001 Tin học 4.75 8 7.0 Tbình
450 Lê Khánh Hoàng 16 5 2001 Tin học 7.75 9.5 9.0 Giỏi
451 Nguyễn Văn Hoàng 21 3 2001 Tin học 6.25 9.5 8.5 Khá
452 Trần Thị Tuyết Hồng 26 9 1998 Tin học 5.75 9 8.0 Khá
453 Hoàng Triệu Huy 13 2 2001 Tin học 6 9.25 8.5 Khá
454 Lê Hoàng Huy 14 3 2000 Tin học 4.25 9.5 8.0 Tbình
455 Lê Thị Thanh Huyền 24 10 2001 Tin học 3 6.25 5.5 Tbình
456 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 21 12 2001 Tin học 5.75 9.75 9.0 Giỏi
457 Trần Thị Thu Huyền 5 6 2001 Tin học 3.25 8.75 7.5 Tbình
458 Trần Quốc Huỳnh 1 1 2001 Tin học 5.5 9.25 8.5 Khá
459 Hồ Đức Hưng 28 1 2001 Tin học 5.75 9.25 8.5 Khá
460 Nguyễn Gia Hưng 9 11 2001 Tin học 4.25 7.75 7.0 Tbình
461 Đặng Thị Mỹ Hương 13 3 2001 Tin học 4.25 8.75 7.5 Tbình
462 Đoàn Ngọc Thanh Hương 21 6 2001 Tin học 3 7.75 6.5 Tbình
463 Phan Nguyễn Quỳnh Hương 9 5 2001 Tin học 5 9 8.0 Khá
464 Nguyễn Thị Cẩm Hường 8 11 2001 Tin học 5.75 9.25 8.5 Khá
465 Nguyễn Võ Trọng Kha 29 3 2001 Tin học 6.75 8.75 8.5 Khá
466 Nguyễn Nguyên Khang 22 9 2001 Tin học 6.75 9.25 8.5 Khá
467 Phạm Gia Khang 19 9 2001 Tin học 5.75 9.25 8.5 Khá
468 Phạm Ngô Đăng Khoa 28 3 2001 Tin học 8.25 9.5 9.0 Giỏi
469 Nguyễn Hoài Như Kiều 3 10 2001 Tin học 3.5 8 7.0 Tbình
470 Nguyễn Thị Kim Kiều 3 3 2001 Tin học 4.75 9.25 8.0 Tbình
471 Huỳnh Ngọc Thiên Kim 17 8 2001 Tin học 4 9.25 8.0 Tbình
472 Lý Hoàng Kim 6 11 2001 Tin học 5.25 9.75 8.5 Khá
473 Nguyễn Thị Thiên Kim 11 4 2001 Tin học 5 9.25 8.0 Khá
474 Lê Ngọc Lan 28 11 2001 Tin học 7.5 9.75 9.0 Giỏi
475 Nguyễn Thị Mai Lan 24 2 2001 Tin học 5 8.25 7.5 Khá
476 Phan Thanh Lâm 19 7 2001 Tin học 4.75 8.5 7.5 Tbình
477 Nguyễn Ngọc Liên 8 3 2001 Tin học 4.75 9.5 8.5 Tbình
478 Nguyễn Thị Liễu 1 1 2001 Tin học 2.5 10 8.0 Hỏng
479 Nguyễn Ngọc Phương Linh 31 5 2001 Tin học 4.5 9.25 8.0 Tbình
480 Nguyễn Thanh Ngọc Linh 10 8 2001 Tin học 7 9.25 8.5 Khá
481 Phan Hùng Thế Linh 5 7 2001 Tin học 4.25 9.25 8.0 Tbình
482 Trần Ngọc Phương Linh 3 8 2001 Tin học 3 8 7.0 Tbình
483 Trần Thị Hoài Linh 13 1 2001 Tin học 6 9.75 9.0 Giỏi
484 Lâm Minh Lộc 21 5 2000 Tin học 2 5 4.5 Hỏng
485 Nguyễn Bảo Luân 13 7 2001 Tin học 2.5 5.5 5.0 Hỏng
486 Phạm Thế Thanh Luân 8 6 2001 Tin học 5.25 9.25 8.5 Khá
487 Võ Văn Minh Luân 9 2 2001 Tin học 6.25 8.25 8.0 Khá
488 Phạm Trọng Lương 11 6 2001 Tin học 4 7.25 6.5 Tbình
489 Lê Thị Tuyết Mai 18 3 2001 Tin học 5.75 9.25 8.5 Khá
490 Ngô Thị Xuân Mai 18 2 2001 Tin học 7 9.5 9.0 Giỏi
491 Nguyễn Sỹ Mạnh 11 7 2000 Tin học 5.5 9 8.0 Khá
492 Phan Thị Thanh Mẫn 3 11 2000 Tin học 6.75 9.5 9.0 Giỏi
493 Lý Công Minh 21 4 2001 Tin học 6 9.5 8.5 Khá
494 Nguyễn Quang Minh 5 5 2001 Tin học 4 8.5 7.5 Tbình
495 Nguyễn Tấn Minh 23 1 2001 Tin học 5 8 7.5 Khá
496 Nguyễn Thiều Mỵ 8 4 2001 Tin học 5.25 9.5 8.5 Khá
497 Phan Hoài Nam 16 5 2001 Tin học 4.75 7 6.5 Tbình
498 Nguyễn Thị Hằng Nga 12 5 2001 Tin học   V    
499 Nguyễn Thị Thanh Ngà 28 9 2001 Tin học 5.25 10 9.0 Giỏi
500 Hồ Thi Kim Ngân 28 1 2001 Tin học 5 9.75 8.5 Khá
501 Hồ Thị Kim Ngân 7 10 2001 Tin học 5 9.25 8.0 Khá
502 Lê Kim Ngân 26 4 2001 Tin học 4.25 9.75 8.5 Tbình
503 Liêm Hoàng Ngân 5 12 2001 Tin học 5 7.75 7.0 Khá
504 Thái Thị Giang Ngân 9 6 2001 Tin học 5.75 8.75 8.0 Khá
505 Nguyễn Trung Nghĩa 20 8 2001 Tin học 7 9.25 8.5 Khá
506 Nguyễn Văn Nghĩa 17 3 2001 Tin học   V    
507 Trương Nguyễn Công Nghĩa 22 1 2001 Tin học 3.75 8.75 7.5 Tbình
508 Huỳnh Thị Hồng Ngọc 20 5 2001 Tin học 5.25 9.5 8.5 Khá
509 Lê Hoài Ngọc 22 6 2001 Tin học 5.25 9.25 8.5 Khá
510 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc 18 9 2001 Tin học 7.25 9.5 9.0 Giỏi
511 Nguyễn Thị Kim Ngọc 6 8 2001 Tin học 4.5 8.25 7.5 Tbình
512 Nguyễn Trần Phương Nguyên 20 6 2001 Tin học 5.25 7.25 7.0 Khá
513 Đàm Uyển Nhi 1 12 2001 Tin học 4.25 7.25 6.5 Tbình
514 Nguyễn Huỳnh Nhi 23 11 2001 Tin học 4.5 8.75 7.5 Tbình
515 Nguyễn Thị Kim Nhi 5 5 2001 Tin học 4.25 8.25 7.5 Tbình
516 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 16 11 2001 Tin học 5.25 9.25 8.5 Khá
517 Nguyễn Trần Yến Nhi 9 9 2001 Tin học 3 9.25 7.5 Tbình
518 Phan Hữu Nhơn 18 6 2000 Tin học   V    
519 Cao Thị Thùy Nhung 7 9 2001 Tin học 5.25 9.5 8.5 Khá
520 Lê Thị Hồng Nhung 15 5 2001 Tin học 4 10 8.5 Tbình
521 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 31 12 2001 Tin học 5.75 9 8.0 Khá
522 Phan Thị Cẩm Nhung 22 4 2001 Tin học 3.75 9.5 8.0 Tbình
523 Trần Thị Hồng Nhung 20 8 2001 Tin học 6 9.5 8.5 Khá
524 Hồng Ngọc Như 11 12 2001 Tin học 5.75 9.5 8.5 Khá
525 Phan Thị Huỳnh Như 27 10 2001 Tin học 6.25 9 8.5 Khá
526 Trần Thị Huỳnh Như 11 9 2001 Tin học 4 9.5 8.0 Tbình
527 Lê Trần Minh Nhựt 8 5 2001 Tin học 7 9.5 9.0 Giỏi
528 Tô Tấn Phát 12 5 2001 Tin học 5.5 9.5 8.5 Khá
529 Võ Minh Phát 28 1 2001 Tin học 6 10 9.0 Giỏi
530 Nguyễn Hoàng Phi 25 1 2001 Tin học   V    
531 Nguyễn Quốc Phong 8 4 2001 Tin học 5.5 10 9.0 Giỏi
532 Phạm Hoàn Phúc 5 5 2001 Tin học 6.75 9.5 9.0 Giỏi
533 Nguyễn Tiểu Phụng 1 8 2001 Tin học 4.25 9 8.0 Tbình
534 Trương Lâm Ngọc Phụng 2 7 2001 Tin học 3.75 9 7.5 Tbình
535 Nguyễn Hữu Phước 27 6 2001 Tin học 2.5 9.5 8.0 Hỏng
536 Lưu Tuyết Phương 12 9 2001 Tin học 5.75 10 9.0 Giỏi
537 Nguyễn Diệp Khánh Phương 12 8 2001 Tin học 7 10 9.5 Giỏi
538 Nguyễn Khắc Tuệ Phương 16 10 2001 Tin học 5.25 10 9.0 Giỏi
539 Nguyễn Lan Phương 17 6 2001 Tin học 4.75 10 8.5 Tbình
540 Nguyễn Thị Nam Phương 1 1 2001 Tin học   V    
541 Trương Huỳnh Khả Quang 2 2 2001 Tin học 4.75 10 8.5 Tbình
542 Phạm Lê Như Quỳnh 16 7 2001 Tin học 8.25 10 9.5 Giỏi
543 Phạm Thành Sang 30 1 2001 Tin học 6.25 9.5 8.5 Khá
544 Danh Hoàng Sơn 10 1 2000 Tin học 6 9.5 8.5 Khá
545 Huỳnh Trí Sơn 15 7 2001 Tin học 3 9.5 8.0 Tbình
546 Lê Quang Sơn 18 5 2001 Tin học 5 9.5 8.5 Khá
547 Lợi Dương Minh Tài 13 8 2001 Tin học 6 9.5 8.5 Khá
548 Nguyễn Minh Tân 27 11 2001 Tin học 6.25 9 8.5 Khá
549 Nguyễn Minh Tân 3 11 2001 Tin học 2.75 7 6.0 Hỏng
550 Dương Diệu Thanh 29 4 2001 Tin học 5.75 8.75 8.0 Khá
551 Vũ Minh Thành 25 3 2001 Tin học 6.25 9.75 9.0 Giỏi
552 Dương Thị Dạ Thảo 25 3 2001 Tin học 3.5 8.5 7.5 Tbình
553 Hồ Xuân Thảo 15 3 2001 Tin học 4.5 9.75 8.5 Tbình
554 Huỳnh Thị Thanh Thảo 17 3 2001 Tin học 5.25 9.5 8.5 Khá
555 Huỳnh Thị Tú Thảo 19 8 2001 Tin học 5.5 9.5 8.5 Khá
556 Lại Văn Thảo 19 5 2000 Tin học 5.25 9.75 8.5 Khá
557 Nguyễn Ngọc Thanh Thảo 14 7 2001 Tin học 6.5 10 9.0 Giỏi
558 Trần Thị Ngọc Thảo 10 11 2001 Tin học 6.75 9.75 9.0 Giỏi
559 Nguyễn Thị Hồng Thắm 2 3 2001 Tin học 4.25 9.75 8.5 Tbình
560 Nguyễn Thị Hồng Thắm 10 10 2001 Tin học 4.5 9.5 8.5 Tbình
561 Phạm Hoàng Trọng Thăng 22 11 2001 Tin học 4.5 8.5 7.5 Tbình
562 Phan Thị Bích Thi 26 2 2001 Tin học 4.75 8 7.0 Tbình
563 Nguyễn Văn Thiện 5 11 2001 Tin học 5.5 10 9.0 Giỏi
564 Trần Trung Thiện 23 7 2001 Tin học 7.25 9.5 9.0 Giỏi
565 Dương Phú Thịnh 11 5 2001 Tin học 4.5 10 8.5 Tbình
566 Hoàng Đức Thịnh 17 5 2001 Tin học 4.75 10 8.5 Tbình
567 Lê Hoàng Minh Thịnh 31 8 2001 Tin học   V    
568 Lê Kim Quốc Thống 10 3 2001 Tin học 7.75 10 9.5 Giỏi
569 Đinh Mai Thuần 1 12 2001 Tin học 5.25 8.5 7.5 Khá
570 Lê Thị Hồng Thúy 16 12 2001 Tin học 3.5 8.5 7.5 Tbình
571 Ngô Thanh Thúy 22 8 2001 Tin học 2.25 9 7.5 Hỏng
572 Nguyễn Thị Thúy 6 5 2001 Tin học 5.5 10 9.0 Giỏi
573 Trần Đoàn Ngọc Thuý 1 8 2001 Tin học 4.75 9.5 8.5 Tbình
574 Huỳnh Thị Thanh Thùy 29 11 2001 Tin học 6.25 9.5 8.5 Khá
575 Nguyễn Minh Thùy 1 11 2001 Tin học 6.5 9.5 9.0 Giỏi
576 Nguyễn Thị Thu Thủy 19 7 2001 Tin học 4.5 9.5 8.5 Tbình
577 Lê Mai Thư 18 5 2001 Tin học 3.25 9.5 8.0 Tbình
578 Lê Nguyễn Hoàng Thư 30 7 2001 Tin học 4 9.25 8.0 Tbình
579 Nguyễn Minh Thư 9 10 2001 Tin học 4.5 9.5 8.5 Tbình
580 Trần Hoàng Minh Thư 24 10 2001 Tin học 5.5 7.75 7.0 Khá
581 Phạm Thị Hoài Thương 19 1 2001 Tin học 5.5 9.5 8.5 Khá
582 Nguyễn Huỳnh Triệu Tỉ 14 7 2001 Tin học 5.75 10 9.0 Giỏi
583 Lê Mỹ Tiên 14 11 2001 Tin học 5.5 9.5 8.5 Khá
584 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 13 1 2001 Tin học 3.25 10 8.5 Tbình
585 Võ Thị Kim Tiên 7 10 2001 Tin học 4 9.75 8.5 Tbình
586 Cao Văn Tiến 16 5 2001 Tin học 5.25 9.75 8.5 Khá
587 Trần Vĩnh Tiến 29 11 2001 Tin học 7.5 10 9.5 Giỏi
588 Hồ Đắc Trung Tín 6 3 2001 Tin học 7.25 9.5 9.0 Giỏi
589 Trương Thanh Toàn 8 4 2001 Tin học 4.75 8.75 8.0 Tbình
590 Trần Thị Hương Trà 3 1 2001 Tin học 5.75 10 9.0 Giỏi
591 Lại Thị Đài Trang 14 4 2001 Tin học 5 9.5 8.5 Khá
592 Nguyễn Ngọc Trang 2 2 2001 Tin học 5 9.5 8.5 Khá
593 Nguyễn Thị Huyền Trang 12 2 2001 Tin học   V    
594 Trần Thị Thùy Trang 31 1 2001 Tin học 6 10 9.0 Giỏi
595 Lưu Ngọc Trâm 17 8 2001 Tin học 5 10 9.0 Giỏi
596 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 10 7 2001 Tin học 4.75 10 8.5 Tbình
597 Trần Thị Bích Trâm 20 2 2001 Tin học 3.25 9.5 8.0 Tbình
598 Vỏ Thị Ngọc Trâm 2 6 2001 Tin học 5.75 8.75 8.0 Khá
599 Dương Thị Huỳnh Trân 25 11 2001 Tin học 2.75 7 6.0 Hỏng
600 Phạm Minh Trí 3 10 2001 Tin học 5 10 9.0 Giỏi
601 Nguyễn Khắc Triệu 28 10 2001 Tin học 5 10 9.0 Giỏi
602 Huỳnh Kiều Trinh 11 9 2001 Tin học 4.5 10 8.5 Tbình
603 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 6 6 2001 Tin học 6.25 10 9.0 Giỏi
604 Nguyễn Đức Trọng 5 4 2001 Tin học 7 9.5 9.0 Giỏi
605 Đào Quốc Trung 13 5 2001 Tin học 7 10 9.5 Giỏi
606 Đồng Thanh Duy Trung 14 10 2001 Tin học 5.5 9.75 8.5 Khá
607 Phạm Ngọc Trung 28 7 2001 Tin học 6.25 10 9.0 Giỏi
608 Phạm Thanh Trường 24 1 2001 Tin học 6.25 9.75 9.0 Giỏi
609 Lê Ngọc 9 6 2001 Tin học 6.5 10 9.0 Giỏi
610 Nguyễn Thị Cẩm 26 8 2001 Tin học 4.25 8.5 7.5 Tbình
611 Nguyễn Hoài Tuấn 15 9 2001 Tin học 6.25 9.5 8.5 Khá
612 Nguyễn Huỳnh Anh Tuấn 18 8 2001 Tin học 5 9.75 8.5 Khá
613 Nguyễn Minh Tuấn 19 12 2001 Tin học 7 9.75 9.0 Giỏi
614 Phan Nguyễn Văn Tuấn 26 10 2001 Tin học 4.25 8.5 7.5 Tbình
615 Thới Anh Tuấn 26 8 2001 Tin học 7 9.75 9.0 Giỏi
616 Nguyễn Văn Tuyến 3 4 2001 Tin học 5.5 9.5 8.5 Khá
617 Khưu Thanh Tuyền 11 5 1999 Tin học 3.5 9.75 8.0 Tbình
618 Lê Thị Tuyền 26 4 2001 Tin học 3.75 8.5 7.5 Tbình
619 Trần Sơn Tuyền 18 10 2001 Tin học 3 9.75 8.0 Tbình
620 Võ Hoàng An Tuyền 30 12 2001 Tin học 5 9 8.0 Khá
621 Dương Thị Kim Tuyết 12 1 2001 Tin học 5 9 8.0 Khá
622 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 15 4 2001 Tin học 6.25 V    
623 Tạ Ngọc Diễm Uyên 18 5 2001 Tin học 5 9.75 8.5 Khá
624 Lê Thị Thu Vân 5 8 2001 Tin học 6.5 9.75 9.0 Giỏi
625 Nguyễn Minh Phong Vân 18 4 2001 Tin học 6.5 9.75 9.0 Giỏi
626 Nguyễn Thị Tuyết Vân 19 7 2001 Tin học 6.75 10 9.0 Giỏi
627 Trần Ngọc Thanh Vân 28 4 2001 Tin học 6 9.5 8.5 Khá
628 Lê Hoàng Phượng Vi 5 7 2001 Tin học 4.5 9 8.0 Tbình
629 Hoàng Văn Việt 27 6 2001 Tin học 3.5 9.5 8.0 Tbình
630 Nguyễn Thanh Việt 28 3 2001 Tin học 6 10 9.0 Giỏi
631 Đào Văn Vinh 6 9 2001 Tin học 4.5 10 8.5 Tbình
632 Đỗ Thúy Vy 23 2 2001 Tin học 5.25 10 9.0 Giỏi
633 Hồng Ngọc Vy 15 4 2001 Tin học 3.75 10 8.5 Tbình
634 Nguyễn Tường Vy 29 10 2001 Tin học 4.5 9 8.0 Tbình
635 Từ Nguyễn Nhật Vy 4 10 2001 Tin học 4.25 9 8.0 Tbình
636 Dương Thế Vỹ 2 1 2001 Tin học 6.25 10 9.0 Giỏi
637 Hồ Thị Như Ý 9 12 2001 Tin học 6 10 9.0 Giỏi
638 Lê Thị Mỹ Yên 10 4 2001 Tin học 4.75 10 8.5 Tbình
639 Phạm Thị Yên 24 6 2001 Tin học 6.75 10 9.0 Giỏi
640 Phan Ngọc Yến 15 12 2001 Tin học 6.5 8.5 8.0 Khá
641 Trần Hoàng Yến 17 12 2001 Tin học 7.5 9.75 9.0 Giỏi

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn