21:45 EDT Thứ hai, 22/07/2019
G11/1, Ấp 7 Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, TPHCM - Điện thoại: (08)37660323.

Danh mục

Thăm dò ý kiến

Bạn có thể cho chúng tôi biết bạn là:

Giáo viên

Học sinh

Phụ huynh học sinh

Cựu học sinh

Khách

Trang nhất » Tin Tức » Thông Báo

KẾT QUẢ THI NGHỀ NĂM 2019

Thứ năm - 20/06/2019 01:19
LMX

LMX

Lưu ý: Học sinh nào phúc khảo liên hệ văn phòng để nhận đơn xin phúc khảo, thời gian từ ngày 24/06/2019 đến 28/06/2019.
 
Số TT Họ và tên thí sinh Môn thi Điểm Thi Xếp
loại
LT TH ĐTB
1 Đặng Lê Hoài An Điện 9 10 10,0 Giỏi
2 Lê Thị Thúy An Điện 7,5 10 9,5 Giỏi
3 Phạm Lê An Điện 7,5 10 9,5 Giỏi
4 Phạm Thị Thu An Điện 9,5 9 9,0 Giỏi
5 Trần Châu Hoài An Điện 9 8 8,5 Khá
6 Trần Quốc An Điện 8 10 9,5 Giỏi
7 Đặng Thị Phương Anh Điện 8 9 9,0 Giỏi
8 Đỗ Thụy Loan Anh Điện 9,25 9 9,0 Giỏi
9 Hoàng Minh Anh Điện 7 10 9,5 Giỏi
10 Lê Thị Hà Anh Điện 9,5 9 9,0 Giỏi
11 Lê Thị Ngọc Anh Điện 8 10 9,5 Giỏi
12 Ngô Thị Lan Anh Điện 8 10 9,5 Giỏi
13 Nguyễn Võ Hồng Anh Điện 8,75 8 8,0 Khá
14 Phạm Võ Minh Anh Điện 9 10 10,0 Giỏi
15 Trương Dương Thúy Anh Điện 5,5 9 8,0 Khá
16 Vũ Kim Anh Điện 8 9 9,0 Giỏi
17 Hà Thị Ánh Điện 6,25 8 7,5 Khá
18 Trương Ngọc Ánh Điện 6,25 9 8,5 Khá
19 Võ Nguyễn Kim Ánh Điện 7,25 9 8,5 Khá
20 Nguyễn Nữ Hồng Ân Điện 7,75 10 9,5 Giỏi
21 Trịnh Thị Thiên Ân Điện 8 10 9,5 Giỏi
22 Huỳnh Gia Bảo Điện 8 9 9,0 Giỏi
23 Lê Nguyễn Hoài Bảo Điện 8,5 10 9,5 Giỏi
24 Lương Gia Bảo Điện 6,25 10 9,0 Giỏi
25 Nguyễn Hoàng Gia Bảo Điện 6,25 10 9,0 Giỏi
26 Nguyễn Lê Hoài Bảo Điện   v    
27 Phạm Lê Bảo Điện 6,25 9,5 8,5 Khá
28 Võ Trần Bảo Điện 7,25 7 7,0 Khá
29 Nguyễn Châu Thanh Bình Điện 5,75 10 9,0 Giỏi
30 Nguyễn Như Bình Điện 4,25 8 7,0 Tbình
31 Lê Thanh Điện 9 10 10,0 Giỏi
32 Lê Đình Châu Điện 7,75 8 8,0 Khá
33 Nguyễn Kim Chi Điện 9,25 9 9,0 Giỏi
34 Võ Thị Thanh Điện 7,5 10 9,5 Giỏi
35 Đinh Thị Mỹ Dung Điện 8 10 9,5 Giỏi
36 Phan Thị Thùy Dung Điện 9,25 10 10,0 Giỏi
37 Võ Thị Thùy Dung Điện 9,5 10 10,0 Giỏi
38 Nguyễn Thanh Dũng Điện 6,25 10 9,0 Giỏi
39 Bùi Quốc Duy Điện 8 9 9,0 Giỏi
40 Huỳnh Khánh Duy Điện 5 9 8,0 Khá
41 Huỳnh Khánh Duy Điện 7,25 10 9,5 Giỏi
42 Lê Bảo Duy Điện   v    
43 Nguyễn Hoàng Anh Duy Điện   v    
44 Nguyễn Trọng Duy Điện 6,75 10 9,0 Giỏi
45 Đặng Thị Thuỳ Duyên Điện 9,5 9 9,0 Giỏi
46 Trương Thị Khánh Điện 9,75 9 9,0 Giỏi
47 Nguyễn Dương Điện 6,5 10 9,0 Giỏi
48 Nguyễn Hồng Đào Điện 7 10 9,5 Giỏi
49 Nguyễn Đình Đạt Điện   v    
50 Nguyễn Huỳnh Đạt Điện 7,25 10 9,5 Giỏi
51 Lê Trường Giang Điện   v    
52 Nguyễn Thị Trúc Giang Điện 5,5 10 9,0 Giỏi
53 Mai Xuân Giàu Điện 5,75 8 7,5 Khá
54 Nguyễn Văn Giàu Điện 7 9 8,5 Khá
55 Trần Lê Ngân Điện 5,75 10 9,0 Giỏi
56 Trần Ngọc Điện 6,5 10 9,0 Giỏi
57 Nguyễn Thanh Hải Điện 9 10 10,0 Giỏi
58 Dương Chấn Hào Điện 6,5 9 8,5 Khá
59 Lê Tấn Hào Điện 8 9 9,0 Giỏi
60 Trần Thị Hằng Điện 6,5 9 8,5 Khá
61 Bùi Hoàng Bảo Hân Điện 8 10 9,5 Giỏi
62 Chế Thy Diệp Hân Điện 7,5 10 9,5 Giỏi
63 Lưu Gia Hân Điện 7,25 10 9,5 Giỏi
64 Cao Minh Hậu Điện 9 9 9,0 Giỏi
65 Lê Thanh Hậu Điện 6,75 9 8,5 Khá
66 Nguyễn Trung Hậu Điện 7,5 10 9,5 Giỏi
67 Nguyễn Văn Hậu Điện 6,75 10 9,0 Giỏi
68 Hoàng Tuấn Hiền Điện 6,75 10 9,0 Giỏi
69 Nguyễn Thụy Thanh Hiền Điện 7,25 10 9,5 Giỏi
70 Phạm Hồng Hiếu Điện 8,5 10 9,5 Giỏi
71 Lâm Thị Trà Hoa Điện 7,25 10 9,5 Giỏi
72 Tống Thanh Hoài Điện 6,5 10 9,0 Giỏi
73 Đoàn Đình Hoàng Điện 9,5 10 10,0 Giỏi
74 Nguyễn Huy Hoàng Điện 7 10 9,5 Giỏi
75 Trần Minh Hoàng Điện 8,25 9 9,0 Giỏi
76 Nguyễn Thị Hồng Điện 7,5 9 8,5 Khá
77 Nguyễn Thị Bích Hồng Điện 6 9 8,5 Khá
78 Nguyễn Phước Huân Điện 8,25 9 9,0 Giỏi
79 Nguyễn Phi Hùng Điện 5,5 9 8,0 Khá
80 Cao Gia Huy Điện 4,5 9 8,0 Tbình
81 Đặng Vĩnh Huy Điện 8,75 10 9,5 Giỏi
82 Đỗ Huy Điện 7,5 10 9,5 Giỏi
83 Quách Gia Huy Điện 8,5 10 9,5 Giỏi
84 Trương Ngọc Huy Điện 4,5 9 8,0 Tbình
85 Bùi Thị Ngọc Huyền Điện 7,75 9 8,5 Khá
86 Nguyễn Thị Ngọc Huyền Điện 7,5 10 9,5 Giỏi
87 Đinh Thị Lý Hương Điện 9 9 9,0 Giỏi
88 Lưu Thị Mỹ Hương Điện 8,75 10 9,5 Giỏi
89 Kiên Kim Khải Điện 7,25 10 9,5 Giỏi
90 Hồ Văn Hoàng Khang Điện 9,25 10 10,0 Giỏi
91 Đào Duy Khánh Điện 5 10 9,0 Giỏi
92 Võ Ngọc Huy Khánh Điện 9 9 9,0 Giỏi
93 Nguyễn Thiệu Khiêm Điện 6,75 10 9,0 Giỏi
94 Đỗ Đăng Khoa Điện 4,25 9 8,0 Tbình
95 Phan Nguyễn Tiến Khoa Điện   v    
96 Trần Thị Yến Khoa Điện 3,5 10 8,5 Tbình
97 Kiên Kim Khôi Điện 8,5 10 9,5 Giỏi
98 Lê Hoàng Anh Kiệt Điện 8,25 10 9,5 Giỏi
99 Nguyễn Anh Kiệt Điện 6,5 10 9,0 Giỏi
100 Nguyễn Anh Kiệt Điện 9,5 9 9,0 Giỏi
101 Dương Vĩnh Kỳ Điện 3 9 7,5 Tbình
102 Huỳnh Thị Mai Lan Điện 8,75 10 9,5 Giỏi
103 Lê Thị Hương Lan Điện 7 10 9,5 Giỏi
104 Hoàng Hải Lâm Điện 9 9 9,0 Giỏi
105 Nguyễn Hoàng Lâm Điện 9,5 10 10,0 Giỏi
106 Nguyễn Thanh Lâm Điện 7,75 10 9,5 Giỏi
107 Trang Nguyễn Hạ Lâm Điện 8,25 10 9,5 Giỏi
108 Nguyễn Thị Thúy Liễu Điện 8,25 10 9,5 Giỏi
109 Hà Thị Phương Linh Điện 4,25 10 8,5 Tbình
110 Hồ Thị Mỹ Linh Điện 8,25 10 9,5 Giỏi
111 Huỳnh Trần Nhã Linh Điện 4 10 8,5 Tbình
112 Nguyễn Huỳnh Tiểu Linh Điện 8,5 10 9,5 Giỏi
113 Nguyễn Thanh Hải Linh Điện 5 9 8,0 Khá
114 Nguyễn Thị Ánh Linh Điện 8,25 10 9,5 Giỏi
115 Nguyễn Thị Thùy Linh Điện 8,5 v    
116 Nguyễn Thị Yến Linh Điện 7 9 8,5 Khá
117 Trần Thị Trúc Linh Điện 5,75 10 9,0 Giỏi
118 Trịnh Tú Linh Điện 8,25 10 9,5 Giỏi
119 Võ Xuân Lệ Duy Linh Điện 7,75 10 9,5 Giỏi
120 Lê Thị Ngọc Loan Điện 8,5 10 9,5 Giỏi
121 Phan Thị Loan Điện 7,5 9 8,5 Khá
122 Lê Văn Long Điện   v    
123 Mai Lê Hưng Long Điện 7,75 10 9,5 Giỏi
124 Nguyễn Thành Long Điện 6 10 9,0 Giỏi
125 Lâm Minh Lộc Điện 9,25 9 9,0 Giỏi
126 Lê Quang Lộc Điện 9,5 10 10,0 Giỏi
127 Trương Đức Lộc Điện 6,75 10 9,0 Giỏi
128 Trương Thành Lộc Điện 5,5 9 8,0 Khá
129 Trần Tứ Lợi Điện   v    
130 Nguyễn Hoàng Luân Điện 9 10 10,0 Giỏi
131 Nguyễn Thị Cẩm Ly Điện 7,25 10 9,5 Giỏi
132 Trương Trần Khánh Ly Điện 6,25 9 8,5 Khá
133 Bùi Thị Thanh Mai Điện 6 10 9,0 Giỏi
134 Đỗ Thị Tuyết Mai Điện 5 9 8,0 Khá
135 Nguyễn Ngọc Mai Điện 9,25 10 10,0 Giỏi
136 Đỗ Quốc Minh Điện 9,5 10 10,0 Giỏi
137 Lại Ngọc Minh Điện 6,75 10 9,0 Giỏi
138 Nguyễn Phùng Ngọc Minh Điện 5,75 10 9,0 Giỏi
139 Nguyễn Quang Minh Điện 3,25 9 7,5 Tbình
140 Dương My Điện 8,75 10 9,5 Giỏi
141 Nguyễn Thị Diễm My Điện 4 9 8,0 Tbình
142 Nguyễn Khắc Nam Điện 5,5 9 8,0 Khá
143 Nguyễn Phương Nam Điện 4,75 10 8,5 Tbình
144 Lương Thúy Nga Điện 8,25 10 9,5 Giỏi
145 Đới Kim Ngân Điện 7,75 9 8,5 Khá
146 Huỳnh Thị Tuyết Ngân Điện 7,75 9 8,5 Khá
147 Nguyễn Mỹ Kim Ngân Điện 8 10 9,5 Giỏi
148 Nguyễn Trúc Ngân Điện 7,75 10 9,5 Giỏi
149 Phan Lê Thanh Ngân Điện 7,25 9 8,5 Khá
150 Võ Thị Thanh Ngân Điện 6 10 9,0 Giỏi
151 Chiêm Hoàng Trung Nghị Điện 7,25 8 8,0 Khá
152 Đỗ Hữu Nghĩa Điện 7,5 9 8,5 Khá
153 Phan Trần Ái Nghĩa Điện 6,75 10 9,0 Giỏi
154 Võ Thị Thanh Ngoan Điện 6,5 9 8,5 Khá
155 Đàm Lâm Bảo Ngọc Điện 7,5 9 8,5 Khá
156 Nguyễn Bội Ngọc Điện 5,75 10 9,0 Giỏi
157 Phan Hồ Như Ngọc Điện 5,25 10 9,0 Giỏi
158 Tất Hồng Ngọc Điện   v    
159 Trương Lam Ngọc Điện 6,75 10 9,0 Giỏi
160 Hồ Võ Phúc Nguyên Điện 6 10 9,0 Giỏi
161 Đới Thị Ánh Nguyệt Điện 8,25 9,5 9,0 Giỏi
162 Nguyễn Thị Thu Nguyệt Điện 8,75 10 9,5 Giỏi
163 Nguyễn Thanh Nhàn Điện 5,75 9,5 8,5 Khá
164 Nguyễn Thị Mỹ Nhân Điện 9,25 10 10,0 Giỏi
165 Nguyễn Lê Minh Nhật Điện 9 9 9,0 Giỏi
166 Châu Yến Nhi Điện 6,25 9 8,5 Khá
167 Dương Yến Nhi Điện 9 10 10,0 Giỏi
168 Đặng Hoàng Yến Nhi Điện 8,75 10 9,5 Giỏi
169 Hà Thanh Nhi Điện 8,5 9 9,0 Giỏi
170 Hồ Thị Thảo Nhi Điện 7 9,5 9,0 Giỏi
171 Lý Lệ Nhi Điện 8 10 9,5 Giỏi
172 Ngu Nguyễn Thiên Nhi Điện 8,75 8 8,0 Khá
173 Nguyễn Thảo Nhi Điện 9 9 9,0 Giỏi
174 Nguyễn Thị Yến Nhi Điện 6,25 10 9,0 Giỏi
175 Phan Thị Tuyết Nhi Điện 8,75 10 9,5 Giỏi
176 Võ Phan Ngọc Nhi Điện 8,25 10 9,5 Giỏi
177 Nguyễn Thảo Thùy Nhung Điện 9,5 9,5 9,5 Giỏi
178 Trần Thị Cẩm Nhung Điện 4 9 8,0 Tbình
179 Nguyễn Lê Quỳnh Như Điện 9,5 9,5 9,5 Giỏi
180 Nguyễn Thị Huỳnh Như Điện 4 10 8,5 Tbình
181 Trần Minh Nhựt Điện 7 9,5 9,0 Giỏi
182 Hứa Hàn Ni Điện 5,25 10 9,0 Giỏi
183 Lê Thị Kim Oanh Điện 7,25 9 8,5 Khá
184 Huỳnh Hoàng Pha Điện   v    
185 Nguyễn Tiến Phát Điện 7,25 10 9,5 Giỏi
186 Trần Hưng Phát Điện 7 10 9,5 Giỏi
187 Võ Phú Phát Điện 8,25 10 9,5 Giỏi
188 Phạm Thanh Phong Điện 5,25 9 8,0 Khá
189 Phan Hoài Phong Điện 9 9,5 9,5 Giỏi
190 Huỳnh Văn Phú Điện 3,25 9 7,5 Tbình
191 Lý Nghiệp Phú Điện 6,25 9,5 8,5 Khá
192 Nguyễn Hoàng Phúc Điện 5,5 10 9,0 Giỏi
193 Nguyễn Trọng Phúc Điện 9 9 9,0 Giỏi
194 Thiều Trọng Phúc Điện 9 9 9,0 Giỏi
195 Nguyễn Thị Phụng Điện 6,75 10 9,0 Giỏi
196 Nguyễn Hồ Phước Điện 9 9 9,0 Giỏi
197 Phạm Gia Phước Điện 5,75 9 8,0 Khá
198 Vũ Công Phước Điện 7,5 9 8,5 Khá
199 Vũ Minh Hồng Phước Điện 9,75 10 10,0 Giỏi
200 Nguyễn Ngọc Thu Phương Điện 6 9 8,5 Khá
201 Tô Kiều Phương Điện 3,5 9 7,5 Tbình
202 Bùi Minh Quang Điện 4 10 8,5 Tbình
203 Huỳnh Minh Quân Điện 5,5 10 9,0 Giỏi
204 Trần Triệu Phú Quí Điện 7,5 9 8,5 Khá
205 Đặng Anh Quốc Điện 8,25 9 9,0 Giỏi
206 Văn Hữu Quy Điện 9 9 9,0 Giỏi
207 Nguyễn Văn Quý Điện 7 9,5 9,0 Giỏi
208 Đặng Thành Quyền Điện 7,75 9,5 9,0 Giỏi
209 Bùi Thị Như Quỳnh Điện 5 9 8,0 Khá
210 Mai Diễm Quỳnh Điện 8,25 10 9,5 Giỏi
211 Nguyễn Lê Diễm Quỳnh Điện 6,25 10 9,0 Giỏi
212 Tiêu Lưu Như Quỳnh Điện 4,25 10 8,5 Tbình
213 Đinh Tấn Sang Điện 7,25 9 8,5 Khá
214 Nguyễn Thị Kim Sang Điện 4 9,5 8,0 Tbình
215 Nguyễn Văn Sang Điện   v    
216 Trần Thanh Sang Điện 5,5 9,5 8,5 Khá
217 Nguyễn Tiến Điện 5,5 10 9,0 Giỏi
218 Trần Hán Siêu Điện 8,5 9,5 9,5 Giỏi
219 Hoàng Ngọc Sơn Điện 8,5 10 9,5 Giỏi
220 Huỳnh Ngọc Sơn Điện 5,75 10 9,0 Giỏi
221 Nguyễn Đắc Sơn Điện 4,75 9 8,0 Tbình
222 Trần Lê Quang Sơn Điện 6,75 9 8,5 Khá
223 Đỗ Đức Tài Điện 8,75 10 9,5 Giỏi
224 Hồ Tấn Tài Điện 6,5 9 8,5 Khá
225 Nguyễn Thành Tài Điện 8,75 10 9,5 Giỏi
226 Phan Tấn Tài Điện 7,25 10 9,5 Giỏi
227 Lê Ngọc Tâm Điện 9 10 10,0 Giỏi
228 Trần Thanh Tâm Điện 5,5 10 9,0 Giỏi
229 Dương Hoàng Tân Điện 9,5 10 10,0 Giỏi
230 Lê Minh Tân Điện 8,75 9,5 9,5 Giỏi
231 Nguyễn Đinh Trọng Tấn Điện 5,5 9 8,0 Khá
232 Hoàng Văn Thái Điện 5,5 10 9,0 Giỏi
233 Nguyễn Lan Thanh Điện 5 9 8,0 Khá
234 Trần Thị Thanh Điện 9,25 9 9,0 Giỏi
235 Trần Thị Thanh Điện 8,25 10 9,5 Giỏi
236 Nguyễn Trọng Thành Điện 7,25 9 8,5 Khá
237 Lê Thị Thu Thảo Điện 7,5 10 9,5 Giỏi
238 Phan Song Thảo Điện 9,25 10 10,0 Giỏi
239 Vũ Thị Thanh Thảo Điện 6 9,5 8,5 Khá
240 Huỳnh Hồng Thắm Điện 5 10 9,0 Giỏi
241 Nguyễn Thị Thắm Điện 8,75 9,5 9,5 Giỏi
242 Nguyễn Thị Hoài Thắm Điện 6 10 9,0 Giỏi
243 Lê Minh Thắng Điện 8,25 9 9,0 Giỏi
244 Nguyễn Đức Thắng Điện 8,25 9 9,0 Giỏi
245 Nguyễn Thị Anh Thi Điện 7,5 10 9,5 Giỏi
246 Nguyễn Hoàng Thiên Điện 7 9 8,5 Khá
247 Nguyễn Minh Thiên Điện 8,75 9 9,0 Giỏi
248 Võ Ngọc Thiện Điện 3,75 9 7,5 Tbình
249 Lê Hoàng Minh Thịnh Điện   v    
250 Nguyễn Hưng Thịnh Điện 5 9 8,0 Khá
251 Đỗ Thị Minh Thu Điện 7,25 10 9,5 Giỏi
252 Nguyễn Thị Phương Thu Điện 9 9,5 9,5 Giỏi
253 Phan Thị Cẩm Thu Điện 9,5 10 10,0 Giỏi
254 Hồ Thị Thuận Điện 5,75 9 8,0 Khá
255 Nguyễn Minh Thuận Điện 3,25 9,5 8,0 Tbình
256 Trần Ngọc Thuận Điện 8,75 10 9,5 Giỏi
257 Phạm Thị Hồng Thúy Điện 6,5 9 8,5 Khá
258 Vũ Thị Thanh Thúy Điện 9 9 9,0 Giỏi
259 Võ Kim Thùy Điện 8,5 9 9,0 Giỏi
260 Nguyễn Thị Thu Thủy Điện 4,75 10 8,5 Tbình
261 Tạ Thị Xuân Thủy Điện 5,25 10 9,0 Giỏi
262 Đào Ngọc Huỳnh Thư Điện 8,25 9,5 9,0 Giỏi
263 Hồ Thị Anh Thư Điện 9 10 10,0 Giỏi
264 Nguyễn Ngọc Anh Thư Điện 5,75 10 9,0 Giỏi
265 Nguyễn Ngọc Minh Thư Điện 9,25 9 9,0 Giỏi
266 Nguyễn Thị Huỳnh Thư Điện 8,5 10 9,5 Giỏi
267 Phạm Thị Thư Điện 8,75 10 9,5 Giỏi
268 Trần Nguyễn Minh Thư Điện 9 9 9,0 Giỏi
269 Nguyễn Thị Thường Điện 8,5 9 9,0 Giỏi
270 Đào Hoa Thy Điện 9,25 10 10,0 Giỏi
271 Đinh Lưu Liên Ti Điện 6,75 10 9,0 Giỏi
272 Nguyễn Thị Cẩm Tiên Điện 7 10 9,5 Giỏi
273 Nguyễn Thị Mỹ Tiên Điện 7,25 9 8,5 Khá
274 Thiều Ngọc Thủy Tiên Điện 6 9,5 8,5 Khá
275 Trần Nguyễn Ngọc Thủy Tiên Điện 5,75 10 9,0 Giỏi
276 Châu Minh Tiến Điện 9,5 10 10,0 Giỏi
277 Phạm Hữu Tiến Điện 3,75 10 8,5 Tbình
278 Huỳnh Trung Tính Điện 9,25 10 10,0 Giỏi
279 Lê Thiện Toàn Điện 4,5 10 8,5 Tbình
280 Nguyễn Văn Toàn Điện 8 9 9,0 Giỏi
281 Vũ Thị Thanh Trà Điện 9,5 10 10,0 Giỏi
282 Huỳnh Ngọc Thu Trang Điện 8,25 9 9,0 Giỏi
283 Nguyễn Thị Thùy Trang Điện 6,75 10 9,0 Giỏi
284 Nguyễn Thị Thùy Trang Điện   v    
285 Võ Thị Thùy Trang Điện 9,25 9,5 9,5 Giỏi
286 Đổng Bích Trâm Điện 9,5 9,5 9,5 Giỏi
287 Lê Thị Bích Trâm Điện 8,25 9 9,0 Giỏi
288 Ngô Hoàng Ngọc Trâm Điện 7,75 10 9,5 Giỏi
289 Nguyễn Phạm Ngọc Trâm Điện 8,75 10 9,5 Giỏi
290 Trần Thị Quế Trâm Điện 6,5 9 8,5 Khá
291 Huỳnh Thị Huyền Trân Điện 7 9 8,5 Khá
292 Nguyễn Ngọc Bảo Trân Điện 8,5 10 9,5 Giỏi
293 Nguyễn Thị Huyền Trân Điện 4,5 9,5 8,5 Tbình
294 Lại Minh Phương Triều Điện 5,75 9 8,0 Khá
295 Nguyễn Mai Ngọc Trinh Điện 9,5 10 10,0 Giỏi
296 Nguyễn Ngọc Trinh Điện 9,5 10 10,0 Giỏi
297 Huỳnh Thị Mộng Trúc Điện 6,25 9 8,5 Khá
298 Nguyễn Thị Thanh Trúc Điện 9,5 10 10,0 Giỏi
299 Võ Nguyễn Thanh Trúc Điện 5,5 9 8,0 Khá
300 Nguyễn Quốc Trường Điện 8,75 10 9,5 Giỏi
301 Phạm Nam Trường Điện 8,75 9 9,0 Giỏi
302 Nguyễn Phan Kim Điện 5,5 10 9,0 Giỏi
303 Nguyễn Thị Cẩm Điện 5 9,5 8,5 Khá
304 Phan Thị Cẩm Điện 8,25 10 9,5 Giỏi
305 Trần Minh Điện 6,5 9 8,5 Khá
306 Dương Văn Tuấn Điện 4,25 9,5 8,0 Tbình
307 Phan Trần Quốc Tuấn Điện 8,75 9 9,0 Giỏi
308 Lê Đức Tùng Điện   v    
309 Bùi Ngọc Mỹ Uyên Điện 2,75 10 8,0 Hỏng
310 Nguyễn Thị Tố Uyên Điện 5,25 10 9,0 Giỏi
311 Vũ Nguyễn Tú Uyên Điện 3,25 10 8,5 Tbình
312 Phan Huỳnh Minh Điện 6,25 9,5 8,5 Khá
313 Đào Ngọc Kim Vy Điện 9,5 10 10,0 Giỏi
314 Lê Ngọc Phương Vy Điện 3,75 9 7,5 Tbình
315 Nguyễn Anh Vy Điện 3,75 9 7,5 Tbình
316 Nguyễn Ngọc Phương Vy Điện 8,75 10 9,5 Giỏi
317 Phạm Hoàng Ý Vy Điện 7 10 9,5 Giỏi
318 Phạm Thùy Trúc Vy Điện 8,25 9,5 9,0 Giỏi
319 Trần Thị Thuý Vy Điện 9,5 10 10,0 Giỏi
320 Huỳnh Thị Ngọc Yến Điện 9,25 v    
321 Nguyễn Hải Yến Điện 8 9 9,0 Giỏi
322 Nguyễn Thị Hoàng Yến Điện 5,25 10 9,0 Giỏi
323 Nguyễn Thị Ngọc Yến Điện 5,5 9,5 8,5 Khá
324 Phùng Cẩm Yến Điện 5,75 10 9,0 Giỏi
325 Huỳnh Thị Kim Ánh Nấu ăn 7 10 9,5 Giỏi
326 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nấu ăn 8 9,75 9,5 Giỏi
327 Nguyễn Trương Ngọc Ánh Nấu ăn 6,75 9,75 9,0 Giỏi
328 Trần Nguyễn Thanh Bình Nấu ăn 7,75 10 9,5 Giỏi
329 Lê Mẫn Minh Châu Nấu ăn 7 10 9,5 Giỏi
330 Lê Hà Mỹ Duyên Nấu ăn 6,75 10 9,0 Giỏi
331 Nguyễn Thanh Mỹ Duyên Nấu ăn 5,5 10 9,0 Giỏi
332 Nguyễn Tấn Đạt Nấu ăn 7 10 9,5 Giỏi
333 Võ Tấn Đạt Nấu ăn 7 9,75 9,0 Giỏi
334 Lê Trường Giang Nấu ăn 5,25 10 9,0 Giỏi
335 Nguyễn Thị Hạnh Nấu ăn 8 10 9,5 Giỏi
336 Bùi Đình Chí Hào Nấu ăn 8,5 10 9,5 Giỏi
337 Hồ Thị Thanh Hằng Nấu ăn 7 10 9,5 Giỏi
338 Nguyễn Kim Hằng Nấu ăn 7,5 10 9,5 Giỏi
339 Nguyễn Văn Hiếu Nấu ăn 6,5 9,75 9,0 Giỏi
340 Nguyễn Bình Phương Thuỵ Kim Hoàng Nấu ăn 7,5 10 9,5 Giỏi
341 Nguyễn Thanh Hoàng Nấu ăn 7,25 10 9,5 Giỏi
342 Phạm Quang Huy Nấu ăn 7,75 10 9,5 Giỏi
343 Trần Quốc Khải Nấu ăn 5,75 10 9,0 Giỏi
344 Võ Quốc Khánh Nấu ăn 8 9,75 9,5 Giỏi
345 Đặng Lê Thư Nấu ăn 6,25 10 9,0 Giỏi
346 Phan Thị Trúc Liễu Nấu ăn 8 9,75 9,5 Giỏi
347 Nguyễn Bùi Thuỳ Linh Nấu ăn 6,75 9,75 9,0 Giỏi
348 Đỗ Hoàng Long Nấu ăn 7 10 9,5 Giỏi
349 Võ Minh Luân Nấu ăn 8,25 10 9,5 Giỏi
350 Chu Thị Luyến Nấu ăn 5,75 9,5 8,5 Khá
351 Trịnh Thị Ngọc Mai Nấu ăn 8,75 8,75 9,0 Giỏi
352 Nguyễn Hoàng Minh Nấu ăn 6,25 9,5 8,5 Khá
353 Nguyễn Nhựt Nam Nấu ăn 5,75 9,25 8,5 Khá
354 Trần Cảnh Nam Nấu ăn 7,5 9 8,5 Khá
355 Trần Thanh Ngân Nấu ăn 7,5 9,5 9,0 Giỏi
356 Trần Thị Kim Ngân Nấu ăn 7 9,25 8,5 Khá
357 Nguyễn Huỳnh Mỹ Ngọc Nấu ăn   v    
358 Hồ Trọng Nguyên Nấu ăn 7,75 9 8,5 Khá
359 Khưu Trọng Nhân Nấu ăn 6,25 10 9,0 Giỏi
360 Nguyễn Thành Nhân Nấu ăn 7,75 9,5 9,0 Giỏi
361 Trần Trọng Nhân Nấu ăn 8,5 9,5 9,5 Giỏi
362 Nguyễn Yến Nhi Nấu ăn 7 10 9,5 Giỏi
363 Phan Thị Thúy Nhi Nấu ăn 8 10 9,5 Giỏi
364 Phan Thị Thanh Nhung Nấu ăn 6,5 9 8,5 Khá
365 Lê Quỳnh Như Nấu ăn 6,5 9,5 9,0 Giỏi
366 Phan Thị Quỳnh Như Nấu ăn 7,75 10 9,5 Giỏi
367 Đào Tấn Phát Nấu ăn 6,5 9,75 9,0 Giỏi
368 Nguyễn Cẩm Phát Nấu ăn 7,75 9,75 9,5 Giỏi
369 Hoàng Trung Phong Nấu ăn 6 8 7,5 Khá
370 Trần Lâm Phong Nấu ăn 7,25 9 8,5 Khá
371 Nguyễn Hoàng Phúc Nấu ăn 7,25 10 9,5 Giỏi
372 Nguyễn Trần Khánh Phương Nấu ăn 7,5 9,5 9,0 Giỏi
373 Trương Đình Đức Sang Nấu ăn 7,25 10 9,5 Giỏi
374 Nguyễn Thị Thu Thảo Nấu ăn 6,5 9,5 9,0 Giỏi
375 Lê Thị Mai Thắm Nấu ăn 7,5 10 9,5 Giỏi
376 Nguyễn Hoàng Ngọc Thiện Nấu ăn 7 9,25 8,5 Khá
377 Nguyễn Hữu Thịnh Nấu ăn 7,5 10 9,5 Giỏi
378 Nguyễn Võ Thanh Thuý Nấu ăn 7,75 9,5 9,0 Giỏi
379 Nguyễn Thị Phương Thùy Nấu ăn 7,25 8,5 8,0 Khá
380 Dương Mỹ Thuyên Nấu ăn 7,5 9,75 9,0 Giỏi
381 Cao Thị Anh Thư Nấu ăn 6,75 10 9,0 Giỏi
382 Nguyễn Minh Anh Thư Nấu ăn 8,5 10 9,5 Giỏi
383 Chắng Hoàng Thy Nấu ăn 7,75 9,75 9,5 Giỏi
384 Mai Thị Cẩm Tiên Nấu ăn 8,5 9,75 9,5 Giỏi
385 Nguyễn Thi Thảo Trang Nấu ăn 8,75 10 9,5 Giỏi
386 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Nấu ăn 7,25 9,5 9,0 Giỏi
387 Lê Thị Bích Trâm Nấu ăn 7,25 9,5 9,0 Giỏi
388 Lê Thị Ngọc Trâm Nấu ăn 7,75 10 9,5 Giỏi
389 Mạc Thân Ngọc Trâm Nấu ăn 8,25 10 9,5 Giỏi
390 Trần Minh Triết Nấu ăn 9 8,75 9,0 Giỏi
391 Nguyễn Huỳnh Phương Trinh Nấu ăn 7,5 10 9,5 Giỏi
392 Võ Thị Đoan Trinh Nấu ăn 8,5 9,5 9,5 Giỏi
393 Phan Thanh Trọng Nấu ăn 5,5 9,75 8,5 Khá
394 Nguyễn Mậu Thành Trung Nấu ăn 7,25 10 9,5 Giỏi
395 Sơn Minh Trung Nấu ăn   v    
396 Vòng Trung Nấu ăn 8 9,5 9,0 Giỏi
397 Nguyễn Ngọc Trường Nấu ăn   v    
398 Ngô Văn Nấu ăn 6,25 9,75 9,0 Giỏi
399 Nguyễn Thanh Tuyền Nấu ăn 8,5 9,75 9,5 Giỏi
400 Lâm Thị Ánh Tuyết Nấu ăn 5,75 10 9,0 Giỏi
401 Trương Hoàng Nấu ăn 6 v    
402 Trần Cát Vy Nấu ăn 6,75 9,5 9,0 Giỏi
403 Lê Văn Vỹ Nấu ăn 6,5 9 8,5 Khá
404 Nguyễn Diệu Ái Tin học 6,25 10 9,0 Giỏi
405 Dương Lê Mỹ An Tin học 6 10 9,0 Giỏi
406 Bùi Đào Quỳnh Anh Tin học 6,25 10 9,0 Giỏi
407 Nguyễn Hồ Kiều Anh Tin học 5,75 10 9,0 Giỏi
408 Nguyễn Quốc Minh Anh Tin học 5,75 9,5 8,5 Khá
409 Trần Thị Lan Anh Tin học 5,25 10 9,0 Giỏi
410 Trần Ngọc Ánh Tin học 6,25 10 9,0 Giỏi
411 Đoàn Hoài Bảo Tin học 6 10 9,0 Giỏi
412 Bùi Tâm Bình Tin học 6,25 10 9,0 Giỏi
413 Nguyễn Ngọc Thái Bình Tin học 5,5 10 9,0 Giỏi
414 Nguyễn Nguyệt Bình Tin học 6,75 9,75 9,0 Giỏi
415 Phạm Chí Công Tin học 5,5 9,5 8,5 Khá
416 Đinh Trọng Cường Tin học 6,5 10 9,0 Giỏi
417 Huỳnh Quốc Cường Tin học 5 10 9,0 Giỏi
418 Nguyễn Hữu Mạnh Cường Tin học 6 8,75 8,0 Khá
419 Lê Võ Ngọc Diệp Tin học 6 9,5 8,5 Khá
420 Nguyễn Hoàng Diệu Tin học 5,25 9,5 8,5 Khá
421 Hồ Thị Kim Dung Tin học 7,5 9,5 9,0 Giỏi
422 Nguyễn Thị Kim Dung Tin học 5,75 10 9,0 Giỏi
423 Nguyễn Thúc Dũng Tin học 5,75 8,25 7,5 Khá
424 Văn Hữu Dũng Tin học 6 10 9,0 Giỏi
425 Hoà Khánh Duy Tin học 6,75 10 9,0 Giỏi
426 Phạm Ngọc Duy Tin học 7 10 9,5 Giỏi
427 Ngô Thị Thùy Duyên Tin học 6,25 9 8,5 Khá
428 Trương Thùy Dương Tin học 7,25 10 9,5 Giỏi
429 Nguyễn Quốc Đạt Tin học 7,5 10 9,5 Giỏi
430 Nguyễn Thành Đạt Tin học   v    
431 Trần Thành Đạt Tin học 6,25 10 9,0 Giỏi
432 Võ Tiến Đạt Tin học 5,75 10 9,0 Giỏi
433 Lưu Hữu Đức Tin học 9 10 10,0 Giỏi
434 Võ Tấn Đức Tin học 5 10 9,0 Giỏi
435 Trần Thị Gấm Tin học 5 10 9,0 Giỏi
436 Nguyễn Thị Cẩm Giang Tin học 7,25 10 9,5 Giỏi
437 Cao Nguyễn Ngọc Giàu Tin học 5,5 10 9,0 Giỏi
438 Nguyễn Hữu Giàu Tin học 4,75 10 8,5 Tbình
439 Nguyễn Thị Ngọc Tin học 5 9 8,0 Khá
440 Bùi Tuấn Hải Tin học 3,5 9 7,5 Tbình
441 Đỗ Thị Thanh Hảo Tin học 5,25 9 8,0 Khá
442 Lại Thị Thanh Hằng Tin học 6,75 10 9,0 Giỏi
443 Nguyễn Thúy Hằng Tin học 4,5 8,5 7,5 Tbình
444 Nguyễn Huyền Diệu Hân Tin học 5,25 10 9,0 Giỏi
445 Phạm Bùi Ngọc Hân Tin học 4,25 7,5 6,5 Tbình
446 Võ Nguyễn Gia Hân Tin học 5 8,5 7,5 Khá
447 Thái Hoàng Hậu Tin học 3,5 6,5 6,0 Tbình
448 Trần Xuân Hậu Tin học 7 9 8,5 Khá
449 Phạm Minh Hiển Tin học 6,75 10 9,0 Giỏi
450 Huỳnh Như Minh Hiếu Tin học 7,25 10 9,5 Giỏi
451 Nguyễn Phạm Trung Hiếu Tin học 7,5 9,5 9,0 Giỏi
452 Phan Ngọc Hiếu Tin học 6,25 9 8,5 Khá
453 Lê Thị Thanh Hoa Tin học 7,75 10 9,5 Giỏi
454 Đinh Thị Minh Hoàng Tin học 5,25 9 8,0 Khá
455 Huỳnh Hào Hoành Tin học 7 10 9,5 Giỏi
456 Hồ Thị Mỹ Hồng Tin học 5,25 9,75 8,5 Khá
457 Lê Quốc Huy Tin học 6,75 9 8,5 Khá
458 Lê Quốc Huy Tin học 4,5 9,5 8,5 Tbình
459 Nguyễn Quang Huy Tin học 5,5 9,5 8,5 Khá
460 Nguyễn Võ Hoàng Huy Tin học 8 9,75 9,5 Giỏi
461 Trần Hoàng Huy Tin học 7,5 10 9,5 Giỏi
462 Nguyễn Như Huỳnh Tin học 5 9,5 8,5 Khá
463 Nguyễn Như Huỳnh Tin học 6,25 10 9,0 Giỏi
464 Nguyễn Đức Hưng Tin học 6,75 9 8,5 Khá
465 Lê Ngọc Xuân Hương Tin học 5 7,5 7,0 Khá
466 Nguyễn Xuân Hương Tin học 4,5 10 8,5 Tbình
467 Trần Nguyên Mai Hương Tin học 4,75 9,75 8,5 Tbình
468 Dương Thị Hường Tin học 5 10 9,0 Giỏi
469 Nguyễn Quang Khải Tin học 7,25 9,5 9,0 Giỏi
470 Phạm Ngọc Khang Tin học 6,25 10 9,0 Giỏi
471 Nguyễn Ngọc Tuyết Khanh Tin học 6,75 9,75 9,0 Giỏi
472 Phạm Hoàng Phương Khanh Tin học 6,5 10 9,0 Giỏi
473 Nguyễn Hoàng Khánh Tin học 5 9,5 8,5 Khá
474 Lê Gia Khiêm Tin học 6 8,5 8,0 Khá
475 Hồ Đăng Khoa Tin học 5,25 6 6,0 Tbình
476 Nguyễn Ngọc Thiên Kim Tin học 5 10 9,0 Giỏi
477 Phạm Trang Thanh Kim Tin học 5,5 9,5 8,5 Khá
478 Nguyễn Thị Bích Lan Tin học 4,75 9,5 8,5 Tbình
479 Phạm Thị Ngọc Lan Tin học 5,75 9,5 8,5 Khá
480 Lê Thị Mỹ Linh Tin học 7,25 10 9,5 Giỏi
481 Lê Thị Thùy Linh Tin học 3,75 10 8,5 Tbình
482 Nguyễn Hà Tuyết Linh Tin học 6,5 9 8,5 Khá
483 Trần Yến Linh Tin học 5,25 9 8,0 Khá
484 Nguyễn Thị Phương Loan Tin học 3,5 9,5 8,0 Tbình
485 Đinh Hữu Lộc Tin học 4,75 9 8,0 Tbình
486 Nguyễn Trần Tấn Lộc Tin học 4,5 8,5 7,5 Tbình
487 Phạm Lê Sơn Lộc Tin học 7,25 9 8,5 Khá
488 Nguyễn Ngọc Luân Tin học 8,25 10 9,5 Giỏi
489 Phạm Trần Gia Luật Tin học 7,25 10 9,5 Giỏi
490 Nguyễn Lê Trúc Ly Tin học 5,25 9,5 8,5 Khá
491 Nguyễn Thị Cẩm Ly Tin học 5,25 9,5 8,5 Khá
492 Thái Nguyễn Quỳnh Ly Tin học 7,5 10 9,5 Giỏi
493 Hồ Thị Ngọc Mai Tin học 4,75 9 8,0 Tbình
494 Hồ Thị Thanh Mai Tin học 7,25 9 8,5 Khá
495 Nguyễn Hiền Mai Tin học 8 10 9,5 Giỏi
496 Lê Hoàng Minh Tin học 5,5 10 9,0 Giỏi
497 Trương Tuệ Minh Tin học 7,75 10 9,5 Giỏi
498 Lê Thị Trà My Tin học 5,5 8,5 8,0 Khá
499 Nguyễn Thị Kim My Tin học 4,5 8,5 7,5 Tbình
500 Lại Bắc Nam Tin học 6 8 7,5 Khá
501 Phan Hoài Nam Tin học 6,5 9 8,5 Khá
502 Huỳnh Thị Mỹ Nga Tin học 5,5 8,5 8,0 Khá
503 Nguyễn Thị Hồng Nga Tin học 5 8,5 7,5 Khá
504 Nguyễn Thị Thanh Nga Tin học 3,75 10 8,5 Tbình
505 Bùi Thị Kim Ngân Tin học 7,25 9,75 9,0 Giỏi
506 Lâm Ngọc Tuyết Ngân Tin học 6 9,5 8,5 Khá
507 Nguyễn Thị Kim Ngân Tin học 3,25 9 7,5 Tbình
508 Nguyễn Thị Thanh Ngân Tin học 4,25 9 8,0 Tbình
509 Nguyễn Thị Thu Ngân Tin học 5,75 9,5 8,5 Khá
510 Huỳnh Uyển Nghi Tin học 3,75 8 7,0 Tbình
511 Cái Nhân Nghĩa Tin học 7,25 9 8,5 Khá
512 Phạm Nguyễn Kim Ngọc Tin học 5,25 10 9,0 Giỏi
513 Phạm Thị Giáng Ngọc Tin học 6 9 8,5 Khá
514 Thiều Thị Như Ngọc Tin học 7 9,5 9,0 Giỏi
515 Hoàng Nguyễn Quốc Nguyên Tin học 7,5 9 8,5 Khá
516 Lê Thị Kim Nguyên Tin học 7,25 10 9,5 Giỏi
517 Vũ Anh Nguyễn Tin học 8,25 10 9,5 Giỏi
518 Mai Trung Nhân Tin học 7 9 8,5 Khá
519 Nguyễn Quốc Nhân Tin học 7,75 10 9,5 Giỏi
520 Nguyễn Trọng Nhân Tin học 5,5 7,25 7,0 Khá
521 Nguyễn Thị Nhẫn Tin học 5,5 8,25 7,5 Khá
522 Võ Minh Nhật Tin học 7 10 9,5 Giỏi
523 Lê Đoàn Phương Nhi Tin học 7 10 9,5 Giỏi
524 Nguyễn Thị Bích Nhi Tin học 6,5 8 7,5 Khá
525 Nguyễn Thị Yến Nhi Tin học 6,75 8 7,5 Khá
526 Phạm Hồng Nhi Tin học 3,5 9,75 8,0 Tbình
527 Phan Thị Yến Nhi Tin học 8 8,25 8,0 Khá
528 Thái Huỳnh Yến Nhi Tin học 7,5 8,25 8,0 Khá
529 Trần Thị Xuân Nhi Tin học 4,5 8,75 7,5 Tbình
530 Trần Thị Yến Nhi Tin học 5,75 7,75 7,5 Khá
531 Trần Huỳnh Nhiên Tin học 7,5 9,25 9,0 Giỏi
532 Kiều Nguyễn Ánh Nhung Tin học 5,5 9,75 8,5 Khá
533 Trần Thị Mỹ Nhung Tin học 8 10 9,5 Giỏi
534 Huỳnh Như Tin học 6,75 7,25 7,0 Khá
535 Lê Nguyễn Quỳnh Như Tin học 5 6,75 6,5 Tbình
536 Lê Hoàng Oanh Tin học 6,5 9,5 9,0 Giỏi
537 Nguyễn Thành Phát Tin học 7 8,75 8,5 Khá
538 Võ Hồ Tấn Phát Tin học 7 9,5 9,0 Giỏi
539 Đỗ Huy Phong Tin học 7 9,75 9,0 Giỏi
540 Lữ Học Phong Tin học   v    
541 Nguyễn Thái Phong Tin học 6,75 5 5,5 Tbình
542 Tô Chấn Phong Tin học 6,5 10 9,0 Giỏi
543 Lưu Minh Phúc Tin học 5,25 9 8,0 Khá
544 Lưu Thiên Phúc Tin học 5 6 6,0 Tbình
545 Phạm Nguyễn Thiên Phúc Tin học 4,75 9,25 8,0 Tbình
546 Thái Hoàng Phúc Tin học   v    
547 Nguyễn Ngọc Phụng Tin học 4,75 9,5 8,5 Tbình
548 Nguyễn Huỳnh Mai Phương Tin học 6,25 9,75 9,0 Giỏi
549 Phan Quế Phương Tin học 5,25 9 8,0 Khá
550 Phan Thúy Phượng Tin học 5 6 6,0 Tbình
551 Đỗ Minh Quang Tin học 3,75 9,25 8,0 Tbình
552 Nguyễn Duy Quang Tin học 5,5 8,25 7,5 Khá
553 Nguyễn Lê Minh Quân Tin học 6,25 9,75 9,0 Giỏi
554 Phan Thành Quân Tin học 4,75 8 7,0 Tbình
555 Đỗ Phú Quốc Tin học 6 8,75 8,0 Khá
556 Phan Thị Ngọc Quyên Tin học   v    
557 Đào Hương Quỳnh Tin học 6,5 9,5 9,0 Giỏi
558 Đặng Ngọc Phương Quỳnh Tin học 5,75 6,5 6,5 Tbình
559 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh Tin học 4,5 9,5 8,5 Tbình
560 Phan Ngọc Hương Quỳnh Tin học 6 9,25 8,5 Khá
561 Mai Nguyễn Phước Sang Tin học 5,75 7,75 7,5 Khá
562 Vũ Văn Sang Tin học 6,5 9,75 9,0 Giỏi
563 Huỳnh Hữu Duy Sơn Tin học 5,75 9,25 8,5 Khá
564 Nguyễn Bùi Thanh Sơn Tin học 7,75 10 9,5 Giỏi
565 Nguyễn Nam Thế Sơn Tin học 6,5 9 8,5 Khá
566 Nguyễn Thu Sương Tin học 4,5 8 7,0 Tbình
567 Nguyễn Hữu Tài Tin học 5,75 9,5 8,5 Khá
568 Lê Văn Tâm Tin học 8,25 9,5 9,0 Giỏi
569 Nguyễn Ngọc Tâm Tin học 7 8 8,0 Khá
570 Trần Huy Tâm Tin học 8 9,75 9,5 Giỏi
571 Bùi Huỳnh Tân Tin học 5,25 9,5 8,5 Khá
572 Nguyễn Minh Tấn Tin học 7,75 9,5 9,0 Giỏi
573 Võ Quốc Thái Tin học 2 3,5 3,0 Hỏng
574 Mai Ngọc Thu Thanh Tin học 7 8,25 8,0 Khá
575 Tống Thị Kim Thanh Tin học 5,25 6 6,0 Tbình
576 Trần Tiểu Thành Tin học 7,5 9 8,5 Khá
577 Huỳnh Công Minh Thạnh Tin học 7,5 8 8,0 Khá
578 Hoàng Bùi Nguyên Thảo Tin học 5,75 8,25 7,5 Khá
579 Nguyễn Lê Thanh Thảo Tin học 5,25 8,5 7,5 Khá
580 Thiều Thị Mỹ Thảo Tin học 7 9,25 8,5 Khá
581 Nguyễn Thị Hồng Thắm Tin học 5,75 9 8,0 Khá
582 Nguyễn Minh Thắng Tin học 4,75 8,5 7,5 Tbình
583 Huỳnh Trí Thiện Tin học 7,75 10 9,5 Giỏi
584 Trần Thái Thịnh Tin học 5,75 8,5 8,0 Khá
585 Lý Minh Thuận Tin học 5,5 8 7,5 Khá
586 Lê Thụy Xuân Thúy Tin học 6 8,25 7,5 Khá
587 Đào Tuấn Thư Tin học 8 10 9,5 Giỏi
588 Nguyễn Huỳnh Thanh Thư Tin học 6,75 10 9,0 Giỏi
589 Nguyễn Ngọc Minh Thư Tin học 5,75 9,5 8,5 Khá
590 Nguyễn Lê Thương Tin học 6,25 8 7,5 Khá
591 Võ Lợi Hoàng Thy Tin học 4 1,5 2,0 Hỏng
592 Ký Thị Mỹ Tiên Tin học 5,5 9,25 8,5 Khá
593 Lê Nguyễn Thủy Tiên Tin học 5,5 9,5 8,5 Khá
594 Nguyễn Kim Tiên Tin học 7 9 8,5 Khá
595 Trần Phụng Tiên Tin học 7,75 9,5 9,0 Giỏi
596 Trần Thị Cẩm Tiên Tin học 6,75 8 7,5 Khá
597 Phan Minh Tiến Tin học 6 9,25 8,5 Khá
598 Đoàn Ngọc Toàn Tin học 5,25 9,5 8,5 Khá
599 Hồ Ngọc Trang Tin học 3,75 9,5 8,0 Tbình
600 Nguyễn Thị Thanh Trang Tin học 7,75 10 9,5 Giỏi
601 Phan Nguyễn Huyền Trang Tin học 7,5 8 8,0 Khá
602 Đỗ Lê Trâm Tin học 5,25 7 6,5 Tbình
603 Lê Thị Ngọc Trâm Tin học 5 7,5 7,0 Khá
604 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Tin học 6,25 7 7,0 Khá
605 Phạm Bảo Trâm Tin học 6,5 8 7,5 Khá
606 Nguyễn Ngọc Trân Tin học 6 5,5 5,5 Tbình
607 Nguyễn Thị Huyền Trân Tin học 7,5 7,5 7,5 Khá
608 Nguyễn Thị Huyền Trân Tin học 6,75 7,25 7,0 Khá
609 Phạm Ngọc Huyền Trân Tin học 4,25 6,25 6,0 Tbình
610 Trần Văn Trân Tin học 7 8 8,0 Khá
611 Huỳnh Thị Trinh Tin học 7,5 8,75 8,5 Khá
612 Trương Thị Mai Trinh Tin học 6,75 8 7,5 Khá
613 Bùi Công Đăng Trình Tin học 3,5 1,5 2,0 Hỏng
614 Nguyễn Thanh Trúc Tin học 6,5 7,75 7,5 Khá
615 Lê Thành Trung Tin học 4,25 9,25 8,0 Tbình
616 Phan Trần Trung Tin học 4,5 v    
617 Võ Đình Nhật Trường Tin học 6 9,5 8,5 Khá
618 Lại Thị Ngọc Tin học 6,5 9,5 9,0 Giỏi
619 Nguyễn Thị Cẩm Tin học 6 9,5 8,5 Khá
620 Dương Hoàng Tuấn Tin học 5,75 9 8,0 Khá
621 Phạm Quang Tuấn Tin học 6 9,75 9,0 Giỏi
622 Đặng Thị Thanh Tuyền Tin học 4,25 5,25 5,0 Tbình
623 Lê Huỳnh Thanh Tuyền Tin học 5 6,5 6,0 Tbình
624 Lê Thị Thanh Tuyền Tin học 4,5 7,5 7,0 Tbình
625 Huỳnh Hạ Uyên Tin học 3,25 6 5,5 Tbình
626 Nguyễn Ngọc Phương Uyên Tin học 6 8 7,5 Khá
627 Hồ Thanh Vân Tin học 6,5 7,75 7,5 Khá
628 Lê Thị Thanh Vân Tin học 6 9,5 8,5 Khá
629 Nguyễn Thị Tuyết Vân Tin học 5,25 8,25 7,5 Khá
630 Nguyễn Phạm Nguyệt Vi Tin học 5,25 8,5 7,5 Khá
631 Phan Đặng Tường Vi Tin học 4,75 6,25 6,0 Tbình
632 Phạm Lê Hùng Tin học 5,5 7 6,5 Tbình
633 Hoàng Minh Vinh Tin học 5,5 8,25 7,5 Khá
634 Bùi Long Tin học 5,75 8,25 7,5 Khá
635 Phan Thành Tin học 5 8 7,5 Khá
636 Bùi Thị Ánh Vy Tin học 6,25 8,5 8,0 Khá
637 Đặng Khánh Vy Tin học 5,25 8,5 7,5 Khá
638 Lê Thị Thảo Vy Tin học 6 8,5 8,0 Khá
639 Nguyễn Khánh Vy Tin học 6 8,75 8,0 Khá
640 Phạm Thụy Ái Vy Tin học 7 8 8,0 Khá
641 Phan Thế Vỹ Tin học 7,25 6,5 6,5 Tbình
642 Phạm Thị Như Ý Tin học 5,75 6 6,0 Tbình
643 Lê Kim Yến Tin học 4,75 5,5 5,5 Tbình
644 Nguyễn Thị Kim Yến Tin học 4,25 6 5,5 Tbình
645 Trần Phan Phi Yến Tin học 5 7,5 7,0 Khá
 

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn